Đồng Euro tích lũy trong phạm vi quen thuộc vào thứ Ba, dao động quanh mức 1,1630 khi Đô la Mỹ phục hồi một phần, được hỗ trợ bởi giá Dầu cao trong bối cảnh đàm phán Mỹ-Iran bị đình trệ, mặc dù Tổng thống Mỹ Donald Trump nói đây là tin giả.
Khẩu vị rủi ro tích cực, được thúc đẩy bởi cơn sốt AI. Tuy nhiên, sự không chắc chắn xung quanh các cuộc đàm phán Mỹ và Iran, cùng với sự tái khởi động xung đột giữa Israel và Hezbollah, khiến dòng tiền chảy vào đồng Đô la Mỹ như một nơi trú ẩn an toàn.
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), đo lường đồng Đô la Mỹ so với sáu đồng tiền, đi ngang ở mức 99,17. Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng 1 điểm cơ bản lên 4,461%.
Dữ liệu tại Mỹ cho thấy số lượng việc làm trống trong Khảo sát Việc làm và Thay đổi Lao động (JOLTS) tháng Tư tăng lên 7,618 triệu từ 6,866 triệu, cao hơn nhiều so với dự báo 6,82 triệu.
Beth Hammack của Fed Cleveland nhận định rằng “dữ liệu việc làm cho thấy sự ổn định” và “tỷ lệ thất nghiệp gần đạt mức việc làm đầy đủ.” Tuy nhiên, bà bày tỏ lo ngại liên tục về lạm phát, gợi ý rằng Fed có thể cần hành động “sớm” nếu lạm phát tiếp tục duy trì.
Tại châu Âu, lạm phát trong khối vượt kỳ vọng, được thúc đẩy bởi giá năng lượng và dịch vụ cao, nhưng đồng Euro hầu như không biến động. Chỉ số Giá tiêu dùng đã cân đối (HICP) của Liên minh châu Âu (EU) trong tháng Năm tăng 3,2% so với cùng kỳ năm ngoái, tăng từ 3%, phù hợp với dự báo.
Một số nhà hoạch định chính sách của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) đã phát đi tín hiệu. Rehn của ECB cho biết một động thái lãi suất vào tháng Sáu sẽ là một đợt tăng bảo hiểm, mặc dù ông khẳng định kỳ vọng lạm phát vẫn được neo giữ. Simkus của ECB lưu ý rằng kỳ vọng lạm phát tương tự như cách đây bốn năm, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phản ứng “kịp thời.”
Nhà giao dịch đang tập trung vào báo cáo Bảng lương Phi nông nghiệp (NFP) tháng Năm sẽ được công bố vào thứ Sáu, trong khi thứ Tư thị trường quan tâm đến Sách Beige của Fed và PMI Dịch vụ ISM.
Tại châu Âu, lịch kinh tế sẽ có các chỉ số PMI Flash, Chỉ số Giá Nhà sản xuất (PPI) và các bài phát biểu của các quan chức ECB.
Trên biểu đồ hàng ngày, EUR/USD giao dịch ở mức 1,1630, giữ xu hướng giảm nhẹ trong ngắn hạn khi nằm dưới cụm ba đường trung bình động giản đơn (SMA) tại 1,1667. Cặp tiền vẫn duy trì trên đường xu hướng hỗ trợ tăng được dự báo từ vùng phá vỡ 1,1592, nhưng động lượng yếu, với Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) 14 kỳ khoảng 45, cho thấy các đợt bật tăng có thể gặp khó khăn khi giá bị kìm hãm dưới các đường trung bình động trên đầu và các đường kháng cự giảm dần.
Về phía trên, mức kháng cự ngay lập tức được nhìn thấy tại cụm SMA ba đường gần 1,1667, với rào cản mạnh hơn tương ứng với đường kháng cự xu hướng giảm cao hơn quanh vùng phá vỡ 1,1804. Về phía dưới, hỗ trợ ban đầu xuất hiện từ đường xu hướng tăng liên quan đến mức phá vỡ 1,1592, trong khi sự điều chỉnh sâu hơn sẽ làm lộ cấu trúc xu hướng kháng cự trước đây hiện đóng vai trò là sàn rộng hơn quanh 1,1219.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.22% | -0.08% | 0.34% | 0.27% | -0.09% | 0.76% | 0.82% | |
| EUR | -0.22% | -0.30% | 0.11% | 0.06% | -0.30% | 0.57% | 0.60% | |
| GBP | 0.08% | 0.30% | 0.43% | 0.36% | 0.00% | 0.87% | 0.89% | |
| JPY | -0.34% | -0.11% | -0.43% | -0.02% | -0.37% | 0.44% | 0.46% | |
| CAD | -0.27% | -0.06% | -0.36% | 0.02% | -0.42% | 0.46% | 0.52% | |
| AUD | 0.09% | 0.30% | -0.00% | 0.37% | 0.42% | 0.87% | 0.91% | |
| NZD | -0.76% | -0.57% | -0.87% | -0.44% | -0.46% | -0.87% | 0.00% | |
| CHF | -0.82% | -0.60% | -0.89% | -0.46% | -0.52% | -0.91% | -0.01% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).