AUD/USD thu hẹp mức lỗ gần đây từ ngày trước đó, giao dịch quanh mức 0,7180 trong giờ giao dịch châu Á vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này di chuyển trong mô hình hình chữ nhật, gợi ý sự tích lũy khi cả phe mua và phe bán đều không có đủ đà để kiểm soát thị trường.
Cặp AUD/USD duy trì xu hướng tích cực ngắn hạn khi dao động trên cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Sự sắp xếp của các đường EMA ngắn hạn và trung hạn dưới giá hiện tại cho thấy sự quan tâm mua vào khi giá giảm, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày gần 52 báo hiệu đà cân bằng sau giai đoạn tích lũy gần đây, để lại không gian cho đà tăng tiếp tục miễn là giá duy trì trên các đường trung bình này.
Cặp AUD/USD có thể khám phá vùng quanh ranh giới trên của mô hình hình chữ nhật ở mức 0,7260, tiếp theo là 0,7277, mức cao nhất được ghi nhận kể từ tháng 6 năm 2022, vào ngày 6 tháng 5.
Ở phía giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức xuất hiện tại đường EMA 9 ngày ở mức 0,7166, tiếp theo là EMA 50 ngày ở mức 0,7127. Mức hỗ trợ tiếp theo nằm tại ranh giới dưới của mô hình hình chữ nhật quanh mức 0,7070. Việc giảm sâu hơn sẽ làm lộ mức thấp trong bốn tháng quanh vùng 0,6833, được ghi nhận vào ngày 30 tháng 3.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.15% | -0.17% | 0.03% | -0.03% | -0.28% | -0.14% | -0.20% | |
| EUR | 0.15% | -0.01% | 0.17% | 0.11% | -0.13% | 0.02% | -0.07% | |
| GBP | 0.17% | 0.01% | 0.17% | 0.12% | -0.07% | 0.05% | -0.08% | |
| JPY | -0.03% | -0.17% | -0.17% | -0.05% | -0.29% | -0.16% | -0.26% | |
| CAD | 0.03% | -0.11% | -0.12% | 0.05% | -0.24% | -0.11% | -0.22% | |
| AUD | 0.28% | 0.13% | 0.07% | 0.29% | 0.24% | 0.12% | 0.01% | |
| NZD | 0.14% | -0.02% | -0.05% | 0.16% | 0.11% | -0.12% | -0.12% | |
| CHF | 0.20% | 0.07% | 0.08% | 0.26% | 0.22% | -0.01% | 0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).