EUR/JPY ổn định sau sáu ngày tăng, giao dịch quanh mức 185,70 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Cặp tiền tệ này duy trì xu hướng tăng tích cực khi giữ trên cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày.
Sự sắp xếp giá trên các đường trung bình động ngắn hạn và trung hạn gợi ý nhu cầu cơ bản được duy trì, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 57 vẫn nằm trong vùng tích cực mà chưa báo hiệu điều kiện quá mua, cho thấy áp lực tăng có thể tiếp tục miễn là các mức hỗ trợ này được giữ vững.
Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/JPY đang ở gần ranh giới trên của mô hình kênh giảm quanh mức 186,00. Việc bứt phá bền vững trên kênh sẽ xác nhận xu hướng tăng. Sự tiến xa hơn sẽ hỗ trợ cặp EUR/JPY khám phá vùng quanh mức đỉnh mọi thời đại 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.
Ở phía giảm, mức hỗ trợ chính nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 185,33, tiếp theo là đường EMA 50 ngày ở mức 184,98. Việc phá vỡ dưới các đường trung bình động này sẽ làm hồi sinh xu hướng giảm và tạo áp lực giảm lên cặp EUR/JPY để hướng về vùng quanh mức thấp ba tháng 181,87, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 3, tiếp theo là mức thấp gần sáu tháng 180,81, đạt được vào ngày 12 tháng 2.
(Phân tích kỹ thuật trong bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.10% | -0.04% | 0.13% | 0.08% | -0.02% | 0.31% | 0.28% | |
| EUR | -0.10% | -0.12% | 0.00% | -0.02% | -0.07% | 0.23% | 0.16% | |
| GBP | 0.04% | 0.12% | 0.15% | 0.10% | -0.02% | 0.33% | 0.27% | |
| JPY | -0.13% | 0.00% | -0.15% | -0.03% | -0.13% | 0.21% | 0.14% | |
| CAD | -0.08% | 0.02% | -0.10% | 0.03% | -0.11% | 0.23% | 0.18% | |
| AUD | 0.02% | 0.07% | 0.02% | 0.13% | 0.11% | 0.28% | 0.27% | |
| NZD | -0.31% | -0.23% | -0.33% | -0.21% | -0.23% | -0.28% | -0.05% | |
| CHF | -0.28% | -0.16% | -0.27% | -0.14% | -0.18% | -0.27% | 0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).