Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) giảm về khu vực 98,90 vào thứ Sáu khi tâm lý thị trường cải thiện liên quan đến diễn biến ở Trung Đông làm giảm nhu cầu về tài sản trú ẩn an toàn. Mặc dù Chỉ số Giá Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân (PCE) Cốt lõi của Hoa Kỳ (US) mới nhất vào thứ Năm giữ ổn định ở mức 3,3% theo năm trong tháng 4, củng cố kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể giữ lãi suất ở mức cao trong thời gian dài hơn, các nhà đầu tư tập trung vào các báo cáo cho biết Mỹ và Iran đã đạt được một bản ghi nhớ hiểu biết để gia hạn lệnh ngừng bắn thêm 60 ngày, mở lại Eo biển Hormuz và bắt đầu đàm phán hạt nhân.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.14% | -0.18% | 0.02% | 0.05% | -0.35% | -0.94% | -0.47% | |
| EUR | 0.14% | -0.04% | 0.17% | 0.19% | -0.22% | -0.78% | -0.34% | |
| GBP | 0.18% | 0.04% | 0.19% | 0.23% | -0.17% | -0.73% | -0.29% | |
| JPY | -0.02% | -0.17% | -0.19% | 0.05% | -0.36% | -0.96% | -0.49% | |
| CAD | -0.05% | -0.19% | -0.23% | -0.05% | -0.41% | -0.98% | -0.53% | |
| AUD | 0.35% | 0.22% | 0.17% | 0.36% | 0.41% | -0.57% | -0.12% | |
| NZD | 0.94% | 0.78% | 0.73% | 0.96% | 0.98% | 0.57% | 0.46% | |
| CHF | 0.47% | 0.34% | 0.29% | 0.49% | 0.53% | 0.12% | -0.46% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD tiến về khu vực 1,1670 khi sự yếu rộng rãi của đồng Đô la Mỹ (USD) hỗ trợ đồng tiền chung.
GBP/USD tăng lên khu vực 1,3470, hưởng lợi từ nhu cầu yếu hơn đối với đồng bạc xanh. Đồng bảng Anh vẫn được hỗ trợ mặc dù có những lo ngại kéo dài về triển vọng tài chính của Vương quốc Anh (UK) và tăng trưởng kinh tế chậm lại.
USD/JPY giao dịch gần vùng 159,30 khi sự yếu của đồng đô la Mỹ bù đắp cho sự hỗ trợ từ lợi suất Mỹ cao hơn. Đồng Yên Nhật vẫn chịu áp lực sau khi Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI) cốt lõi của Tokyo giảm tốc xuống 1,4% theo năm trong tháng 5, trong khi Thống đốc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) Kazuo Ueda cảnh báo rằng các cú sốc năng lượng có thể trở nên dai dẳng hơn nếu chúng bắt đầu ảnh hưởng đến tiền lương và kỳ vọng lạm phát.
AUD/USD tăng lên khu vực 0,7190 khi tâm lý cải thiện xung quanh các cuộc đàm phán Mỹ-Iran thúc đẩy nhu cầu đối với các loại tiền tệ nhạy cảm với rủi ro.
Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) giao dịch gần 88,00$ mỗi thùng khi hy vọng về việc gia hạn lệnh ngừng bắn và khả năng mở lại Eo biển Hormuz làm giảm bớt lo ngại về gián đoạn nguồn cung.
Vàng tăng mạnh gần khu vực 4.550$ khi các nhà đầu tư cân bằng giữa sự cải thiện khẩu vị rủi ro với sự bất ổn địa chính trị dai dẳng và áp lực lạm phát toàn cầu cao.
Thứ Sáu, ngày 29 tháng 5:
Chủ Nhật, ngày 31 tháng 5:
Thứ Ba, ngày 2 tháng 6:
Thứ Tư, ngày 3 tháng 6:
Thứ Năm, ngày 4 tháng 6:
Thứ Sáu, ngày 5 tháng 6:
Thứ Sáu, ngày 29 tháng 5:
Chủ Nhật, ngày 31 tháng 5:
Thứ Hai, ngày 1 tháng 6:
Thứ Ba, ngày 2 tháng 6:
Thứ Tư, ngày 3 tháng 6:
Thứ Năm, ngày 4 tháng 6:
Thứ Sáu, ngày 5 tháng 6:
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.