Đô la Mỹ (USD) giao dịch đi ngang so với đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) vào thứ Sáu, cố gắng giữ trên mức 0,7830 sau khi bị từ chối ở khu vực 0,7900 vào thứ Năm. Tin tức về việc gia hạn lệnh ngừng bắn giữa Mỹ và Iran đã thúc đẩy khẩu vị rủi ro vừa phải và đang gây áp lực lên đồng Đô la Mỹ trú ẩn an toàn trên toàn thị trường.
Axios đưa tin vào thứ Năm rằng Mỹ và Iran đã đạt được một bản ghi nhớ hiểu biết để gia hạn lệnh ngừng bắn thêm 60 ngày, mặc dù thỏa thuận này vẫn đang chờ chữ ký của Tổng thống Mỹ Donald Trump.
Hy vọng về hòa bình ở Iran đã bù đắp tác động tích cực của đồng USD từ các số liệu mạnh mẽ của Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) của Mỹ được công bố vào thứ Năm, giữ hy vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất. Tại Thụy Sĩ, Chỉ số Dẫn đầu KOF đã cho thấy sự cải thiện nhẹ trong hoạt động kinh tế vào tháng Tư, không có tác động đáng kể đến đồng Franc Thụy Sĩ.
USD/CHF giao dịch ở mức 0,7839, duy trì trong một kênh giảm với các chỉ báo động lượng cho thấy xung lực giảm giá đang gia tăng. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 4 giờ quanh mức 43 nghiêng nhẹ về xu hướng giảm mà không bị quá bán, trong khi biểu đồ đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) ghi nhận các thanh đỏ rộng hơn.
Phe bán đang tập trung vào khu vực hỗ trợ trên mức 0,7800 (đáy ngày 13, 14 và 25 tháng 5), có khả năng giữ được các nỗ lực giảm giá trước khi chạm đến điểm hội tụ của đáy ngày 8 tháng 5, gần mức 0,7760, và đáy kênh hiện tại ở mức 0,7755.
Ở phía trên, kháng cự đường xu hướng trùng với đỉnh ngày thứ Năm ở mức 0,7900. Xa hơn, đỉnh ngày 12 tháng 4, ở khu vực 0,7930, cũng có khả năng thử thách phe mua trước các đỉnh đầu tháng 4 trên mức 0,8000.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.12% | 0.16% | 0.02% | 0.16% | 0.09% | -0.43% | 0.01% | |
| EUR | -0.12% | 0.04% | -0.09% | 0.08% | -0.03% | -0.52% | -0.10% | |
| GBP | -0.16% | -0.04% | -0.13% | 0.00% | -0.07% | -0.56% | -0.14% | |
| JPY | -0.02% | 0.09% | 0.13% | 0.17% | 0.07% | -0.45% | -0.00% | |
| CAD | -0.16% | -0.08% | -0.01% | -0.17% | -0.09% | -0.58% | -0.15% | |
| AUD | -0.09% | 0.03% | 0.07% | -0.07% | 0.09% | -0.49% | -0.06% | |
| NZD | 0.43% | 0.52% | 0.56% | 0.45% | 0.58% | 0.49% | 0.43% | |
| CHF | -0.01% | 0.10% | 0.14% | 0.00% | 0.15% | 0.06% | -0.43% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).