Đô la Úc tăng khoảng 0,25% vào thứ Năm sau các báo cáo rằng Iran và Mỹ đã đạt được thỏa thuận, trong khi dữ liệu kinh tế tại Mỹ cho thấy nền kinh tế tăng trưởng chậm hơn dự kiến. Tại thời điểm viết bài, cặp AUD/USD giao dịch ở mức 0,7158, sau khi bật lên từ mức thấp trong ngày là 0,7097.
Đô la Mỹ giảm sau tin tức từ Axios rằng các nhà đàm phán Mỹ và Iran đã đồng ý một bản ghi nhớ hiểu biết 60 ngày nhằm kéo dài lệnh ngừng bắn và mở các cuộc đàm phán về chương trình hạt nhân của Iran. Tuy nhiên, thỏa thuận này vẫn đang chờ sự phê duyệt cuối cùng từ Tổng thống Trump và lãnh đạo cấp cao của cả hai bên.
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi hiệu suất của đồng bạc xanh so với các đồng tiền khác, giảm 0,25% xuống 98,97 trong bối cảnh khẩu vị rủi ro được cải thiện.
Lạm phát Mỹ trong tháng 4 duy trì trên ngưỡng 3%, với Chỉ số Giá PCE cốt lõi — thước đo lạm phát ưa thích của Fed — tăng lên 3,3% hàng năm từ 3,2%, do giá năng lượng tăng cao liên quan đến cuộc chiến Mỹ-Iran. Các con số tổng thể tăng 3,8% hàng năm như dự kiến, tăng từ mức 3,5% của tháng 3.
Nền kinh tế Mỹ tăng trưởng thấp hơn dự kiến trong quý 1 năm 2026, với GDP chỉ tăng 1,6%, giảm từ 2,0% trong ước tính thứ hai, theo Cục Phân tích Kinh tế Mỹ. Bộ Lao động cũng báo cáo số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu tăng lên 215 nghìn trong tuần kết thúc ngày 23 tháng 5, cao hơn kỳ vọng 211 nghìn.
Bình luận từ Fed vẫn còn trái chiều. Thống đốc Fed St. Louis Alberto Musalem cảnh báo có thể cần tăng lãi suất nếu lạm phát không hạ nhiệt. Trong khi đó, Thống đốc Fed New York John Williams cho rằng chính sách hiện tại phù hợp với triển vọng.
Tại Úc, chi tiêu hộ gia đình giảm 1,1% trong tháng 4, theo Cục Thống kê Úc (ABS), thấp hơn ước tính giảm 0,4% của các nhà kinh tế.
Trong thời gian tới, lịch trình của đồng AUD không có sự kiện đáng chú ý. Tại Mỹ, các nhà giao dịch chờ đợi các bài phát biểu của các quan chức Cục Dự trữ Liên bang trước khi bước vào giai đoạn im lặng.
Trên biểu đồ hàng ngày, AUD/USD giao dịch ở mức 0,7168. Cặp tiền giữ xu hướng tăng nhẹ khi nằm trên đường trung bình động giản đơn mới nhất trong bộ ba quanh mức 0,7104 và tôn trọng vùng hỗ trợ đường xu hướng tăng dự kiến gần 0,7133. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI 14) dao động nhẹ trên đường giữa gần 51, gợi ý động lực tăng ổn định nhưng không quá mạnh khi giá củng cố quanh điểm xoay mở cửa ngày ở 0,7168.
Về phía giảm, hỗ trợ ngay lập tức được thấy tại điểm xoay trong ngày và mức mở cửa trước đó quanh 0,7168, với các đợt phá vỡ cụm đường xu hướng tăng gần 0,7133 củng cố một dải cầu rộng hơn trước khi hỗ trợ từ đường trung bình động giản đơn tại 0,7104. Một đà giảm sâu hơn có thể lộ mức phá vỡ đường xu hướng giảm trước đó gần 0,6454 như một mức sàn cấu trúc xa hơn. Về phía tăng, phe mua cần vượt qua các mức kháng cự liên tiếp được xác định bởi các dự báo phá vỡ đường xu hướng tăng cao hơn tại 0,7777 và 0,8182 để tái chiếm xu hướng tăng trung hạn mạnh mẽ hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.26% | -0.14% | -0.22% | -0.36% | -0.36% | -0.54% | -0.43% | |
| EUR | 0.26% | 0.11% | 0.02% | -0.10% | -0.10% | -0.26% | -0.17% | |
| GBP | 0.14% | -0.11% | -0.09% | -0.22% | -0.21% | -0.37% | -0.30% | |
| JPY | 0.22% | -0.02% | 0.09% | -0.15% | -0.14% | -0.33% | -0.21% | |
| CAD | 0.36% | 0.10% | 0.22% | 0.15% | 0.00% | -0.17% | -0.08% | |
| AUD | 0.36% | 0.10% | 0.21% | 0.14% | -0.01% | -0.16% | -0.08% | |
| NZD | 0.54% | 0.26% | 0.37% | 0.33% | 0.17% | 0.16% | 0.09% | |
| CHF | 0.43% | 0.17% | 0.30% | 0.21% | 0.08% | 0.08% | -0.09% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).