Đô la Mỹ (USD) giao dịch đi ngang so với Franc Thụy Sĩ (CHF) vào thứ Tư, khi đà hồi phục từ mức thấp hàng tuần gần 0,7810 vào thứ Ba đã bị chặn lại dưới mức hỗ trợ trước đó ở khu vực 0,7860. Thị trường đang gặp khó khăn trong việc tìm hướng đi khi thiếu dữ liệu kinh tế vĩ mô quan trọng và các tin tức từ Trung Đông mang lại những quan điểm trái chiều.
Khẩu vị rủi ro vẫn ở mức thấp sau các cuộc tấn công của Mỹ vào miền nam Iran đầu tuần, theo Tehran, các cuộc tấn công này đã vi phạm lệnh ngừng bắn. Tuy nhiên, các nhà đầu tư vẫn hy vọng vào một kết thúc đàm phán cho cuộc chiến, điều này đang hạn chế đà tăng của Đô la Mỹ cho đến nay, và giá dầu duy trì khoảng 10% dưới mức cao của tuần trước.
Cặp USD/CHF đã tìm được hỗ trợ tại đường xu hướng bị phá vỡ của mô hình nêm giảm vào thứ Hai và bật lên, giữ nguyên cấu trúc tăng giá ngay lập tức. Tuy nhiên, các chỉ báo động lượng đang cho thấy sự thiếu rõ ràng về xu hướng. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) trên khung 4 giờ dao động quanh mức 50, và chỉ báo Hội tụ Phân kỳ Trung bình Động (MACD) đã tiến vào vùng tích cực, nhưng chỉ thể hiện một nỗ lực thử nghiệm đáy hơn là một sự đảo chiều tăng giá được xác nhận.
Những con bò nên phá vỡ vùng kháng cự đã đề cập quanh mức 0,7860 (mức thấp ngày 20 và 21 tháng 5) và vùng kháng cự chính giữa 0,7905 và 0,7925, nơi đã giữ vững đà tăng nhiều lần trong tháng 4 và tháng 5, để xác nhận sự chuyển đổi xu hướng và hướng tới các đỉnh tháng 4 trên mức 0,8000.
Ngược lại, phản ứng giảm giá dưới đường xu hướng đã đề cập, hiện tại ở mức 0,7800, sẽ đưa phe bán trở lại kiểm soát và làm lộ mức thấp ngày 8 tháng 5 tại 0,7762, trước khi chạm đáy nêm, hiện gần mức 0,7700.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.12% | 0.00% | 0.10% | 0.09% | 0.42% | -0.68% | -0.05% | |
| EUR | 0.12% | 0.12% | 0.20% | 0.20% | 0.49% | -0.56% | 0.07% | |
| GBP | -0.01% | -0.12% | 0.04% | 0.08% | 0.39% | -0.66% | -0.04% | |
| JPY | -0.10% | -0.20% | -0.04% | 0.00% | 0.32% | -0.75% | -0.11% | |
| CAD | -0.09% | -0.20% | -0.08% | -0.01% | 0.31% | -0.73% | -0.11% | |
| AUD | -0.42% | -0.49% | -0.39% | -0.32% | -0.31% | -1.04% | -0.40% | |
| NZD | 0.68% | 0.56% | 0.66% | 0.75% | 0.73% | 1.04% | 0.63% | |
| CHF | 0.05% | -0.07% | 0.04% | 0.11% | 0.11% | 0.40% | -0.63% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).