Có điều gì đó gần như hài hước về một ngân hàng trung ương đã dành một năm khẳng định rằng lãi suất cần phải giảm, chỉ để thấy mình đang đối mặt với lạm phát đi theo hướng ngược lại. Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) đã cắt giảm Lãi suất Cơ bản Chính thức (OCR) từ đỉnh 5,5% xuống còn 2,25% vào cuối năm ngoái, chu kỳ nới lỏng quyết liệt nhất trong các nước phát triển. Vào thứ Tư lúc 02:00 GMT, ngân hàng dự kiến sẽ giữ nguyên mức lãi suất đó trong cuộc họp thứ ba liên tiếp và, rất có thể, tiếp tục nói về việc bỏ qua áp lực giá ngắn hạn. Vấn đề là các dữ liệu, các chỉ số và ngày càng nhiều dự báo của chính ngân hàng không còn đồng thuận rằng những áp lực đó sẽ biến mất.
Sự thật khó chịu đối với RBNZ là chính sách tiền tệ hoạt động với độ trễ khoảng mười hai đến mười tám tháng, có nghĩa là các đợt cắt giảm sâu được thực hiện trong năm 2024 và 2025 chỉ mới bắt đầu ảnh hưởng đến hoạt động và giá cả. Lạm phát Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI) đạt 3,1% so với cùng kỳ năm trước trong quý cuối cùng của năm ngoái, vượt qua dải mục tiêu 1% đến 3%, và các dự báo của ngân hàng cho thấy lạm phát toàn phần sẽ tiến gần 4% vào giữa năm nay. Đây không phải là sai số làm tròn; đó là một ngân hàng trung ương đã nới lỏng chính sách trong khi đối mặt với vấn đề lạm phát và giờ đây hy vọng vấn đề sẽ tự giải quyết một cách lịch sự. Trung Đông cũng không giúp ích gì. Giá Dầu thô tăng vọt liên quan đến xung đột Mỹ-Iran đã thổi bùng lạm phát nhập khẩu, và thống đốc đã cố gắng giữ việc tăng lãi suất trên bàn thay vì loại trừ khả năng đó.
Để cảm nhận mức độ thay đổi của câu chuyện, hãy nhìn vào vị trí hiện tại của thị trường lãi suất. Sáu tháng trước, cuộc tranh luận là về việc OCR sẽ giảm thêm bao nhiêu. Ngày nay, đường cong hoán đổi nghiêng về khả năng tăng lãi suất trước cuối năm, với các nhà kinh tế ngân hàng dần dần đẩy sớm các dự báo thắt chặt đầu tiên vào cuối năm 2026 và dự kiến điểm kết thúc sẽ trở lại khoảng 3%. Lãi suất bán buôn vượt quá mười hai tháng đã tăng lên theo định giá lại đó, và một số nhà cho vay đã nâng lãi suất thế chấp mà không chờ RBNZ hành động. Việc giữ nguyên lãi suất vào thứ Tư là kịch bản cơ bản, nhưng việc giữ nguyên đi kèm với dự báo lạm phát được nâng cấp và sự do dự trong việc cam kết nới lỏng thêm về bản chất là một sự giữ lãi suất mang tính diều hâu. Đó là kịch bản mà đồng Kiwi chưa hoàn toàn chuẩn bị đối mặt.
Đây là một Tuyên bố Chính sách Tiền tệ (MPS) đầy đủ, không phải đánh giá tạm thời, có nghĩa là sẽ có các dự báo mới và một cuộc họp báo lúc 03:00 GMT. Lộ trình OCR được chôn trong các dự báo đó sẽ ảnh hưởng đến đồng Kiwi nhiều hơn con số không đổi trên tiêu đề. Nếu ngân hàng nâng cao dự báo lạm phát và báo hiệu khả năng thắt chặt quyết liệt nếu các tác động vòng hai xuất hiện, đó sẽ là nhiên liệu tên lửa cho đồng tiền. Nếu thay vào đó ngân hàng dựa vào kịch bản tạm thời và báo hiệu sự kiên nhẫn, hãy kỳ vọng đồng Kiwi sẽ giảm do thất vọng. Thêm vào đó, Ngân sách của chính phủ sẽ được công bố vào thứ Năm, vì vậy các nhà giao dịch sẽ đọc quyết định lãi suất và lập trường tài khóa cùng nhau thay vì riêng lẻ.
Hiện tại, đồng Kiwi đang giao dịch gần mức 0,5850 sau khi giảm dần trong phiên qua đêm và ổn định ngay trên 0,5830 trên biểu đồ trong ngày. Trên biểu đồ hàng ngày, giá đã giảm xuống dưới các đường EMA 50 và 200 ngày tập trung, nằm ngay phía trên trong dải 0,5850 đến 0,5900 và đã hạn chế mọi đợt tăng trong năm nay. Một tuyên bố thực sự mang tính diều hâu sẽ mở đường cho đợt tăng lên mức 0,5900, với mục tiêu kéo dài đến 0,5950 nếu ngôn ngữ thắt chặt rõ ràng. Một sự giữ lãi suất ôn hòa hoặc không cam kết sẽ đẩy nó trở lại mức 0,5800, và nếu phá vỡ mức đó sẽ lộ ra 0,5750. Xu hướng trước sự kiện là trung lập với thiên hướng tăng, đơn giản vì ngân hàng có nhiều khả năng gây bất ngờ theo hướng diều hâu hơn là ôn hòa từ đây. Câu hỏi lớn hơn là RBNZ có thể gọi lạm phát là tạm thời trong bao lâu trước khi đường cong buộc phải hành động.

Đô la New Zealand (NZD), còn được gọi là NZD, là một loại tiền tệ được giao dịch phổ biến trong giới đầu tư. Giá trị của đồng tiền này được xác định rộng rãi bởi sức khỏe của nền kinh tế New Zealand và chính sách của ngân hàng trung ương nước này. Tuy nhiên, vẫn có một số đặc điểm riêng biệt cũng có thể khiến NZD biến động. Hiệu suất của nền kinh tế Trung Quốc có xu hướng tác động đến NZD vì Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của New Zealand. Tin xấu đối với nền kinh tế Trung Quốc có thể có nghĩa là ít xuất khẩu của New Zealand sang nước này hơn, ảnh hưởng đến nền kinh tế và do đó là đồng tiền của nước này. Một yếu tố khác tác động đến NZD là giá sữa vì ngành công nghiệp sữa là mặt hàng xuất khẩu chính của New Zealand. Giá sữa cao thúc đẩy thu nhập xuất khẩu, đóng góp tích cực cho nền kinh tế và do đó là cho NZD.
Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) đặt mục tiêu đạt được và duy trì tỷ lệ lạm phát trong khoảng từ 1% đến 3% trong trung hạn, với trọng tâm là giữ ở mức gần mức trung bình 2%. Để đạt được mục tiêu này, ngân hàng đặt ra mức lãi suất phù hợp. Khi lạm phát quá cao, RBNZ sẽ tăng lãi suất để hạ nhiệt nền kinh tế, nhưng động thái này cũng sẽ khiến lợi suất trái phiếu tăng cao hơn, làm tăng sức hấp dẫn của các nhà đầu tư muốn đầu tư vào quốc gia này và do đó thúc đẩy NZD. Ngược lại, lãi suất thấp hơn có xu hướng làm NZD yếu đi. Cái gọi là chênh lệch lãi suất, hay cách lãi suất ở New Zealand được hoặc dự kiến sẽ được so sánh với lãi suất do Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ đặt ra, cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc di chuyển cặp NZD/USD.
Việc công bố dữ liệu kinh tế vĩ mô tại New Zealand đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tình hình kinh tế và có thể tác động đến định giá của Đô la New Zealand (NZD). Một nền kinh tế mạnh, dựa trên tăng trưởng kinh tế cao, tỷ lệ thất nghiệp thấp và sự tự tin cao là điều tốt cho NZD. Tăng trưởng kinh tế cao thu hút đầu tư nước ngoài và có thể khuyến khích Ngân hàng Dự trữ New Zealand tăng lãi suất, nếu sức mạnh kinh tế này đi kèm với lạm phát cao. Ngược lại, nếu dữ liệu kinh tế yếu, NZD có khả năng mất giá.
Đồng đô la New Zealand (NZD) có xu hướng mạnh lên trong giai đoạn rủi ro, hoặc khi các nhà đầu tư nhận thấy rằng rủi ro thị trường nói chung là thấp và lạc quan về tăng trưởng. Điều này có xu hướng dẫn đến triển vọng thuận lợi hơn cho hàng hóa và cái gọi là 'tiền tệ hàng hóa' như đồng NZD. Ngược lại, NZD có xu hướng yếu đi vào thời điểm thị trường hỗn loạn hoặc bất ổn kinh tế vì các nhà đầu tư có xu hướng bán các tài sản có rủi ro cao hơn và chạy đến các nơi trú ẩn an toàn ổn định hơn.