Cặp AUD/USD mở cửa với khoảng trống tăng giá khiêm tốn vào đầu tuần mới và duy trì đà tăng trong ngày trên mức giữa 0,7100 trong suốt phiên châu Á. Sự lạc quan mới nhất về khả năng đạt được thỏa thuận hòa bình Mỹ-Iran làm suy yếu đồng Đô la Mỹ (USD) trú ẩn an toàn và hỗ trợ giá giao ngay thoát khỏi mức thấp nhất kể từ ngày 14 tháng 4, đã chạm vào tuần trước.
Tuy nhiên, Mỹ và Iran vẫn bất đồng về các vấn đề then chốt, bao gồm phong tỏa eo biển Hormuz và chương trình hạt nhân của Tehran, khiến sự lạc quan trên thị trường bị hạn chế. Điều này, cùng với các cược rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ tăng lãi suất vào cuối năm nay, sẽ giúp hạn chế mức giảm sâu hơn của USD và giới hạn đà tăng thêm của cặp AUD/USD.
Từ góc độ kỹ thuật, giá giao ngay hiện dường như đã được chấp nhận trên mức Fibonacci thoái lui 38,2% của đợt điều chỉnh gần đây từ vùng lân cận mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2022, đã chạm vào đầu tháng này. Phe tăng hiện đang chờ đợi một động thái vượt qua Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 kỳ trên biểu đồ 4 giờ trước khi đặt cược mới.
Trong khi đó, Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) nhẹ nhàng tích cực gần 58 và Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) nhẹ nhàng tích cực cho thấy động lượng tăng đang được xây dựng. Tuy nhiên, hành động giá vẫn ở trạng thái cân bằng tinh tế, do đó nên thận trọng chờ đợi một số giao dịch mua tiếp theo vượt qua đường trung bình động quan trọng này trước khi định vị cho bất kỳ đà tăng nào nữa.
Động thái tiếp theo có khả năng sẽ đối mặt với kháng cự ngay lập tức tại mức thoái lui 50,0% gần 0,7175, tiếp theo là mức 61,8% tại 0,7197, với các ngưỡng cao hơn được nhìn thấy ở 0,7230 và 0,7270. Ở chiều giảm, việc phá vỡ dưới mức thoái lui 38,2% tại 0,7152 sẽ làm lộ mức 23,6% ở 0,7124, trước khi đến mức hỗ trợ cấu trúc mạnh hơn quanh 0,7079.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.31% | -0.36% | -0.21% | -0.13% | -0.46% | -0.44% | -0.31% | |
| EUR | 0.31% | -0.06% | 0.11% | 0.17% | -0.16% | -0.13% | -0.02% | |
| GBP | 0.36% | 0.06% | 0.17% | 0.23% | -0.11% | -0.06% | 0.03% | |
| JPY | 0.21% | -0.11% | -0.17% | 0.08% | -0.29% | -0.26% | -0.16% | |
| CAD | 0.13% | -0.17% | -0.23% | -0.08% | -0.35% | -0.32% | -0.22% | |
| AUD | 0.46% | 0.16% | 0.11% | 0.29% | 0.35% | 0.03% | 0.14% | |
| NZD | 0.44% | 0.13% | 0.06% | 0.26% | 0.32% | -0.03% | 0.10% | |
| CHF | 0.31% | 0.02% | -0.03% | 0.16% | 0.22% | -0.14% | -0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).