Cặp EUR/USD đang vật lộn để tận dụng đà bật lên của ngày trước đó từ khu vực 1,1585-1,1580, hoặc mức thấp nhất kể từ ngày 7 tháng 4, và dao động giữa mức tăng nhẹ/mất nhẹ trong phiên Á vào thứ Năm. Tuy nhiên, giá giao ngay vẫn giữ trên mốc 1,1600 khi các nhà giao dịch chờ đợi những diễn biến tiếp theo liên quan đến cuộc khủng hoảng Trung Đông.
Mặc dù có hy vọng mới về việc giảm leo thang xung đột Iran, các nhà đầu tư vẫn hoài nghi về một thỏa thuận hòa bình Mỹ-Iran giữa những bất đồng lớn về chương trình hạt nhân của Tehran và sự đối đầu tại eo biển Hormuz quan trọng. Hơn nữa, Biên bản cuộc họp FOMC mang giọng điệu diều hâu đã củng cố các cược tăng lãi suất vào năm 2026, giúp hạn chế đà điều chỉnh giảm của đồng Đô la Mỹ (USD) từ mức thấp nhất trong sáu tuần và tạo thành lực cản đối với cặp EUR/USD.
Về mặt kỹ thuật, giá giao ngay duy trì xu hướng giảm trong ngắn hạn dưới đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 kỳ trên biểu đồ 4 giờ và mức Fibonacci retracement 50% của đợt tăng từ tháng 3 đến tháng 4. Thêm vào đó, chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 kỳ dao động quanh vùng thấp 40, gợi ý động lượng tăng yếu ớt. Tuy nhiên, sự kiên cường qua đêm dưới mức Fibo 61,8% đòi hỏi sự thận trọng đối với phe giảm EUR/USD.
Hơn nữa, chỉ báo Phân kỳ hội tụ trung bình động (MACD) (12, 26, đóng cửa, 9) ổn định nhẹ trên đường 0 với các chỉ số tích cực khiêm tốn. Điều này cho thấy áp lực giảm gần đây đang giảm bớt nhưng chưa đảo chiều hoàn toàn xu hướng bị giới hạn rộng hơn. Do đó, bất kỳ đợt giảm tiếp theo có thể tiếp tục tìm hỗ trợ tại mức Fibo 61,8% quanh 1,1591; nếu phá vỡ mức này sẽ mở ra mức 78,6% tại 1,1522 trước khi chạm sàn cấu trúc gần 1,1433.
Ở phía trên, kháng cự ngay lập tức xuất hiện tại mức hồi quy 50,0% ở 1,1640, tiếp theo là mức Fibo 38,2% gần 1,1689, với SMA 200 kỳ tại 1,1712 và mức hồi quy 23,6% ở 1,1749 củng cố một vùng cung dày đặc ở phía trên.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.01% | -0.80% | 0.14% | 0.08% | 0.31% | -0.31% | 0.03% | |
| EUR | 0.01% | -0.81% | 0.22% | 0.08% | 0.30% | -0.24% | 0.01% | |
| GBP | 0.80% | 0.81% | 0.98% | 0.89% | 1.12% | 0.57% | 0.81% | |
| JPY | -0.14% | -0.22% | -0.98% | -0.12% | 0.09% | -0.51% | -0.16% | |
| CAD | -0.08% | -0.08% | -0.89% | 0.12% | 0.23% | -0.39% | -0.10% | |
| AUD | -0.31% | -0.30% | -1.12% | -0.09% | -0.23% | -0.54% | -0.20% | |
| NZD | 0.31% | 0.24% | -0.57% | 0.51% | 0.39% | 0.54% | 0.23% | |
| CHF | -0.03% | -0.01% | -0.81% | 0.16% | 0.10% | 0.20% | -0.23% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).