GBP/USD giảm xuống khoảng 1,3530 vào thứ Ba tại thời điểm viết bài, giảm 0,59% trong ngày, khi tâm lý ngại rủi ro mới hỗ trợ đồng đô la Mỹ (USD) so với đồng bảng Anh (GBP).
Tâm lý thị trường xấu đi sau căng thẳng địa chính trị mới ở Trung Đông. Theo một báo cáo của CNN được công bố vào cuối ngày thứ Hai, Tổng thống Mỹ Donald Trump ngày càng thất vọng với cách Iran xử lý các cuộc đàm phán nhằm chấm dứt xung đột, trong khi một số thành viên trong chính quyền của ông hiện được cho là đang xem xét nghiêm túc việc nối lại các hoạt động quân sự lớn.
Bối cảnh này thúc đẩy nhu cầu đối với đồng đô la Mỹ (USD), vốn được xem là tài sản trú ẩn an toàn truyền thống. Chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của đồng bạc xanh so với rổ sáu loại tiền tệ chính, tăng 0,35% lên khoảng 98,30.
Các nhà đầu tư cũng giữ thái độ thận trọng trước khi công bố Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Hoa Kỳ cho tháng Tư vào lúc 12:30 GMT. Đồng thuận dự báo lạm phát tiêu đề hàng năm sẽ tăng tốc lên 3,7% từ 3,3% trong tháng Ba, trong khi lạm phát cơ bản được dự báo ở mức 2,7% so với 2,6% trước đó. Một chỉ số lạm phát mạnh hơn dự kiến có thể củng cố kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt lâu hơn, từ đó hỗ trợ thêm cho đồng đô la Mỹ.
Đồng bảng Anh cũng chịu áp lực do bất ổn chính trị gia tăng ở Vương quốc Anh (UK). Hơn 70 thành viên Đảng Lao động trong Quốc hội đã công khai kêu gọi Thủ tướng Keir Starmer từ chức sau thất bại nặng nề của đảng trong các cuộc bầu cử địa phương ở Anh cũng như các cuộc bỏ phiếu nghị viện ở Scotland và Wales.
Reuters đưa tin rằng thị trường hiện lo ngại người kế nhiệm tiềm năng của Starmer có thể áp dụng chính sách tài khóa mở rộng hơn, điều này có thể làm gia tăng áp lực lên tài chính công của Vương quốc Anh và gây sức ép lên đồng bảng Anh. Commerzbank cũng cho rằng một sự chuyển giao chính trị hỗn loạn hoặc các quy tắc tài khóa lỏng lẻo hơn có thể tạo thêm áp lực lên đồng bảng Anh.
Trên mặt trận kinh tế vĩ mô, các nhà đầu tư hiện đang hướng tới dữ liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) sơ bộ của Vương quốc Anh cho quý đầu tiên, dự kiến công bố vào thứ Năm. Đồng thuận dự báo tăng trưởng quý là 0,6% sau mức 0,1% trước đó. Một kết quả yếu hơn dự kiến có thể làm gia tăng lo ngại về sự chậm lại của hoạt động kinh tế Anh và tạo thêm áp lực giảm giá cho đồng GBP.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.32% | 0.60% | 0.25% | 0.22% | 0.46% | 0.32% | 0.38% | |
| EUR | -0.32% | 0.27% | -0.04% | -0.12% | 0.13% | -0.02% | 0.06% | |
| GBP | -0.60% | -0.27% | -0.34% | -0.41% | -0.15% | -0.29% | -0.22% | |
| JPY | -0.25% | 0.04% | 0.34% | -0.08% | 0.16% | 0.04% | 0.09% | |
| CAD | -0.22% | 0.12% | 0.41% | 0.08% | 0.24% | 0.11% | 0.16% | |
| AUD | -0.46% | -0.13% | 0.15% | -0.16% | -0.24% | -0.12% | -0.08% | |
| NZD | -0.32% | 0.02% | 0.29% | -0.04% | -0.11% | 0.12% | 0.05% | |
| CHF | -0.38% | -0.06% | 0.22% | -0.09% | -0.16% | 0.08% | -0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).