Cặp NZD/USD gặp khó khăn trong việc tận dụng đà tăng của ngày trước đó và đối mặt với nguồn cung mới trong phiên châu Á vào thứ Ba giữa lúc đồng đô la Mỹ (USD) tăng nhẹ. Giá giao ngay giảm xuống dưới mức giữa 0,5900, mặc dù tiềm năng giảm dường như bị hạn chế khi các nhà giao dịch chọn chờ đợi công bố số liệu lạm phát tiêu dùng mới nhất của Mỹ.
Tâm lý rủi ro toàn cầu vẫn mong manh do hy vọng về một thỏa thuận hòa bình tiềm năng giữa Mỹ và Iran giảm sút, điều này lần lượt có lợi cho đồng đô la Mỹ trú ẩn an toàn và tạo áp lực lên cặp NZD/USD. Tổng thống Mỹ Donald Trump và Iran đều từ chối các đề xuất hòa bình của nhau nhằm chấm dứt chiến tranh giữa lúc có những bất đồng lớn về chương trình hạt nhân của Tehran và cuộc đối đầu tại eo biển Hormuz quan trọng.
Thực tế, CNN đưa tin rằng Trump đã trở nên thiếu kiên nhẫn với việc đóng cửa liên tục của eo biển Hormuz và ông nhận thấy sự chia rẽ trong lãnh đạo Iran đang ngăn cản họ đưa ra những nhượng bộ đáng kể trong các cuộc đàm phán hạt nhân. Báo cáo còn dẫn lời các trợ lý của Trump nói rằng ông hiện đang xem xét nghiêm túc hơn việc nối lại các hoạt động chiến đấu lớn so với vài tuần gần đây.
Điều này giữ cho các rủi ro địa chính trị vẫn hiện hữu và củng cố vị thế đồng đô la Mỹ như một đồng tiền dự trữ trong bối cảnh khả năng nới lỏng chính sách thêm của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vào năm 2026 ngày càng giảm. Tuy nhiên, phe đầu cơ giá lên đồng đô la Mỹ có vẻ do dự trước Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) quan trọng của Mỹ, vốn sẽ đóng vai trò then chốt trong việc ảnh hưởng đến lộ trình lãi suất của Fed. Điều này, lần lượt, sẽ thúc đẩy đồng đô la Mỹ và tạo động lực mới cho cặp NZD/USD.
Bên cạnh đó, tâm điểm thị trường sẽ là các diễn biến tiếp theo liên quan đến cuộc khủng hoảng Trung Đông, có thể tiếp tục gây ra biến động trên các thị trường tài chính toàn cầu. Trong khi đó, kỳ vọng rằng Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) sẽ duy trì lập trường thận trọng hoặc xem xét thắt chặt để đưa lạm phát trở lại mức mục tiêu 2% có thể cung cấp một số hỗ trợ cho cặp NZD/USD và hạn chế tổn thất.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.20% | 0.20% | 0.22% | 0.11% | 0.32% | 0.23% | 0.22% | |
| EUR | -0.20% | -0.00% | 0.04% | -0.12% | 0.12% | 0.02% | 0.02% | |
| GBP | -0.20% | 0.00% | 0.04% | -0.09% | 0.11% | 0.02% | 0.02% | |
| JPY | -0.22% | -0.04% | -0.04% | -0.15% | 0.08% | -0.01% | -0.03% | |
| CAD | -0.11% | 0.12% | 0.09% | 0.15% | 0.22% | 0.13% | 0.11% | |
| AUD | -0.32% | -0.12% | -0.11% | -0.08% | -0.22% | -0.09% | -0.11% | |
| NZD | -0.23% | -0.02% | -0.02% | 0.01% | -0.13% | 0.09% | -0.02% | |
| CHF | -0.22% | -0.02% | -0.02% | 0.03% | -0.11% | 0.11% | 0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).