USD/CAD giao dịch ở mức đi ngang quanh 1,3670 vào thứ Hai, giảm nhẹ 0,05% trong ngày tại thời điểm viết bài. Đồng đô la Mỹ (USD) tìm được một số hỗ trợ sau báo cáo việc làm của Mỹ mạnh hơn mong đợi vào thứ Sáu, nhưng đà tăng của đồng đô la Canada (CAD) đang hạn chế đà tăng của cặp tiền này trong bối cảnh giá dầu tăng cao.
Cục Thống kê Lao động báo cáo rằng nền kinh tế Mỹ đã tạo thêm 115 nghìn việc làm trong tháng Tư, so với 185 nghìn trong tháng Ba sau khi điều chỉnh, vượt kỳ vọng của thị trường là 62 nghìn. Trong khi đó, tỷ lệ thất nghiệp duy trì ổn định ở mức 4,3%, phù hợp với dự báo đồng thuận. Dữ liệu củng cố kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể vẫn thận trọng về việc nới lỏng chính sách tiền tệ thêm.
MUFG lưu ý rằng sự phục hồi của đồng đô la Mỹ được hỗ trợ cả bởi căng thẳng địa chính trị kéo dài và báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) mạnh hơn mong đợi. Ngân hàng cũng tin rằng các diễn biến mới nhất ủng hộ Fed giữ nguyên lãi suất.
Tuy nhiên, sự hỗ trợ cho đồng bạc xanh vẫn bị hạn chế bởi đà tăng của giá dầu thô, điều này tiếp tục củng cố đồng đô la Canada. Giá West Texas Intermediate (WTI) leo lên gần 94,60$ mỗi thùng sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump bác bỏ đề xuất mới nhất của Iran nhằm chấm dứt xung đột với Israel và Hoa Kỳ (Mỹ).
Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu cảnh báo vào Chủ nhật rằng xung đột với Iran "chưa kết thúc," làm dấy lên lo ngại về sự leo thang mới ở Trung Đông. Căng thẳng kéo dài quanh Eo biển Hormuz tiếp tục làm tăng lo ngại về nguồn cung năng lượng toàn cầu và hỗ trợ các loại tiền tệ liên quan đến hàng hóa như đồng Loonie.
Tuy nhiên, OCBC lưu ý rằng đồng đô la Mỹ vẫn rất nhạy cảm với những biến động trong tâm lý rủi ro toàn cầu và động thái giá dầu, ngay cả sau dữ liệu kinh tế Mỹ mạnh hơn. Ngân hàng dự báo Chỉ số đô la Mỹ (DXY) sẽ duy trì dao động trong phạm vi rộng trong ngắn hạn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.08% | 0.14% | 0.30% | -0.07% | 0.00% | 0.23% | 0.21% | |
| EUR | -0.08% | 0.06% | 0.19% | -0.18% | -0.07% | 0.16% | 0.13% | |
| GBP | -0.14% | -0.06% | 0.11% | -0.23% | -0.13% | 0.09% | 0.06% | |
| JPY | -0.30% | -0.19% | -0.11% | -0.34% | -0.23% | -0.03% | -0.06% | |
| CAD | 0.07% | 0.18% | 0.23% | 0.34% | 0.11% | 0.27% | 0.28% | |
| AUD | 0.00% | 0.07% | 0.13% | 0.23% | -0.11% | 0.21% | 0.19% | |
| NZD | -0.23% | -0.16% | -0.09% | 0.03% | -0.27% | -0.21% | -0.01% | |
| CHF | -0.21% | -0.13% | -0.06% | 0.06% | -0.28% | -0.19% | 0.00% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).