GBP/USD vẫn mạnh hơn trong ngày thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,3600 trong giờ châu Á vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng tăng giá đang cải thiện khi cặp tiền này bật lên từ biên dưới của kênh tăng dần.
GBP/USD giữ xu hướng tăng tích cực khi duy trì trên mức trục ngang 1,3600. Cặp tiền cũng giao dịch trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và EMA 50 kỳ, cho thấy xu hướng tăng rộng hơn vẫn được hỗ trợ.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày gần mức 60 điểm cho thấy đà tăng giá vững chắc nhưng không quá mức.
Cặp GBP/USD có thể gặp rào cản chính tại đỉnh cao 11 tuần là 1,3758, đạt được vào ngày 1 tháng 5. Những bước tiến tiếp theo sẽ hỗ trợ cặp tiền này khám phá vùng quanh 1,3869, mức cao nhất kể từ tháng 9 năm 2021, đạt được vào ngày 27 tháng 1, tiếp theo là biên trên của kênh tại 1,4040.
Ở phía giảm, cặp GBP/USD có thể tìm thấy hỗ trợ ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày ở mức 1,3556, tiếp theo là biên dưới của kênh tăng dần quanh mức 1,3540. Hỗ trợ tiếp theo nằm tại đường EMA 50 ngày ở mức 1,3467.
Việc phá vỡ thành công dưới mức trung bình trung hạn sẽ mở ra mức thấp nhất trong năm tháng là 1,3159, ghi nhận vào ngày 31 tháng 3, tiếp theo là mức 1,3010, thấp nhất kể từ tháng 4 năm 2025, được ghi nhận vào tháng 11 năm 2025.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.02% | -0.02% | 0.00% | 0.02% | -0.08% | -0.07% | 0.04% | |
| EUR | 0.02% | -0.00% | 0.02% | 0.05% | -0.06% | -0.06% | 0.06% | |
| GBP | 0.02% | 0.00% | 0.00% | 0.03% | -0.06% | -0.05% | 0.06% | |
| JPY | 0.00% | -0.02% | 0.00% | 0.01% | -0.08% | -0.12% | 0.06% | |
| CAD | -0.02% | -0.05% | -0.03% | -0.01% | -0.10% | -0.09% | 0.02% | |
| AUD | 0.08% | 0.06% | 0.06% | 0.08% | 0.10% | 0.00% | 0.12% | |
| NZD | 0.07% | 0.06% | 0.05% | 0.12% | 0.09% | -0.01% | 0.12% | |
| CHF | -0.04% | -0.06% | -0.06% | -0.06% | -0.02% | -0.12% | -0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).