Euro (EUR) mở đầu tuần với sắc thái yếu so với đồng Bảng Anh (GBP). Cặp tiền thể hiện mức giảm vừa phải, khi nỗ lực tăng giá vào thứ Sáu từ mức thấp 0,8620 không thể duy trì trên khu vực hỗ trợ trước đó tại 0,8640, khiến mức thấp trong năm tính đến nay, ở 0,8611, trở nên dễ bị tổn thương
Đồng bảng Anh thể hiện hiệu suất tốt hơn một chút so với Euro trong khởi đầu tuần thận trọng, với mọi sự chú ý đổ dồn vào Eo biển Hormuz, sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump đề cập đến một chiến dịch quân sự nhằm giải phóng các tàu của các quốc gia trung lập bị mắc kẹt tại tuyến đường thủy quan trọng này, nhưng không cung cấp thêm chi tiết.
Lịch kinh tế của Vương quốc Anh khá mỏng vào thứ Hai. Tại châu Âu, Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) ngành sản xuất cuối cùng của HCOB tháng 4 dự kiến sẽ xác nhận sự mở rộng vừa phải trong hoạt động của ngành, trong khi Chỉ số Sentix sẽ cung cấp thông tin về niềm tin của nhà đầu tư trước các bài phát biểu của một số nhà hoạch định chính sách của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB).
EUR/GBP vẫn bị kìm hãm dưới sự hội tụ của đường xu hướng đảo chiều từ đỉnh cuối tháng 3 và khu vực giữa 0,8630 và 0,8640, nơi đã hỗ trợ phe bán vào các ngày 23, 24 và 26 tháng 3.
Các chỉ báo kỹ thuật trên biểu đồ 4 giờ đang ở vùng giảm giá. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) quanh mức 38 báo hiệu nhu cầu yếu thay vì tình trạng quá bán, trong khi biểu đồ Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) dao động quanh đường 0, gợi ý đà động lực yếu.
Việc không thể mở rộng đà phục hồi vượt qua 0,8640 khiến mức thấp năm 2026, tại 0,8611 (mức thấp ngày 19 tháng 3), trở thành tâm điểm của phe bán. Xa hơn nữa, mục tiêu tiếp theo là mức thấp tháng 8 năm 2025, tại 0,8596. Về phía trên, sự xác nhận trên 0,8640 sẽ chuyển sự chú ý về các mức thấp ngày 27 và 28 tháng 4, quanh 0,8655, và mức cao ngày 24 tháng 4, gần 0,8685.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.06% | -0.01% | -0.09% | 0.06% | 0.07% | -0.13% | -0.05% | |
| EUR | 0.06% | 0.01% | -0.04% | 0.12% | 0.14% | -0.06% | -0.01% | |
| GBP | 0.00% | -0.01% | -0.06% | 0.11% | 0.12% | -0.11% | -0.01% | |
| JPY | 0.09% | 0.04% | 0.06% | 0.12% | 0.11% | -0.10% | -0.02% | |
| CAD | -0.06% | -0.12% | -0.11% | -0.12% | -0.01% | -0.22% | -0.12% | |
| AUD | -0.07% | -0.14% | -0.12% | -0.11% | 0.00% | -0.24% | -0.14% | |
| NZD | 0.13% | 0.06% | 0.11% | 0.10% | 0.22% | 0.24% | 0.09% | |
| CHF | 0.05% | 0.00% | 0.00% | 0.02% | 0.12% | 0.14% | -0.09% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).