NZD/USD giao dịch quanh mức 0,5880 vào thứ Hai, giảm 0,06% tại thời điểm viết bài khi đồng đô la New Zealand (NZD) yếu đi nhẹ so với đồng đô la Mỹ (USD).
Cặp tiền này vẫn chịu áp lực khi căng thẳng địa chính trị mới ở Trung Đông hỗ trợ nhu cầu đối với đồng đô la Mỹ. Hoa Kỳ (Mỹ) và Iran một lần nữa đối đầu sau khi Tehran cáo buộc Washington vi phạm lệnh ngừng bắn thông qua việc tiếp tục phong tỏa hàng hải. Các quan chức Iran cũng cho biết hiện không có kế hoạch đàm phán mới với Mỹ, điều này đã làm hồi sinh tâm lý ngại rủi ro trên thị trường toàn cầu.
Thêm vào đó, sự không chắc chắn xung quanh Eo biển Hormuz tiếp tục ảnh hưởng đến tâm lý thị trường. Iran từng ngắn gọn cho biết có thể mở lại tuyến đường hàng hải chiến lược này trước khi đảo ngược quyết định, duy trì phong tỏa sau các cuộc tấn công của Mỹ và Israel vào đầu năm nay. Những diễn biến này đã củng cố sức hấp dẫn trú ẩn an toàn của đồng đô la Mỹ.
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của đồng đô la Mỹ (USD) so với rổ sáu loại tiền tệ chính, đang giao dịch cao hơn nhẹ quanh mức 98,30, phản ánh nhu cầu mới đối với tài sản phòng ngừa rủi ro. Một số quan chức Cục Dự trữ Liên bang (Fed) cũng cảnh báo rằng một cuộc xung đột kéo dài ở Trung Đông có thể đẩy giá năng lượng tăng cao hơn, làm tăng rủi ro lạm phát và có thể buộc Fed duy trì lãi suất ở mức cao trong thời gian dài hơn.
Trên mặt trận trong nước, dữ liệu thương mại New Zealand đưa ra các tín hiệu hỗn hợp. Quốc gia này ghi nhận thặng dư thương mại hàng tháng 698 triệu đô la New Zealand vào tháng Ba, đảo ngược thâm hụt 365 triệu đô la New Zealand ghi nhận vào tháng Hai. Xuất khẩu tăng 7,3% so với cùng kỳ năm trước lên mức kỷ lục 7,94 tỷ đô la New Zealand, trong khi nhập khẩu tăng 9,6% lên 7,25 tỷ đô la New Zealand. Tuy nhiên, cán cân thương mại hàng năm vẫn cho thấy thâm hụt 3,19 tỷ đô la New Zealand.
Diễn biến tại Trung Quốc, đối tác thương mại lớn nhất của New Zealand, cũng vẫn được chú ý. Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC) giữ nguyên Lãi suất cho vay cơ bản kỳ hạn 1 năm ở mức 3% và kỳ hạn 5 năm ở mức 3,5%, cho thấy lập trường thận trọng khi các nhà chức trách tiếp tục theo dõi triển vọng kinh tế.
Nhìn về phía trước, các nhà giao dịch sẽ theo dõi chặt chẽ báo cáo Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) quý đầu tiên của New Zealand dự kiến công bố vào thứ Ba. Ở phía Mỹ, dữ liệu Doanh số bán lẻ tháng Ba cũng sẽ thu hút sự chú ý khi các nhà đầu tư đánh giá sức mạnh của nhu cầu tiêu dùng và những tác động tiềm năng đối với lộ trình chính sách tiền tệ của Fed.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.07% | -0.05% | 0.17% | -0.05% | 0.17% | 0.08% | -0.07% | |
| EUR | 0.07% | 0.02% | 0.19% | -0.01% | 0.23% | 0.15% | -0.02% | |
| GBP | 0.05% | -0.02% | 0.17% | -0.01% | 0.21% | 0.13% | -0.05% | |
| JPY | -0.17% | -0.19% | -0.17% | -0.19% | 0.02% | -0.10% | -0.23% | |
| CAD | 0.05% | 0.01% | 0.01% | 0.19% | 0.21% | 0.10% | -0.04% | |
| AUD | -0.17% | -0.23% | -0.21% | -0.02% | -0.21% | -0.09% | -0.25% | |
| NZD | -0.08% | -0.15% | -0.13% | 0.10% | -0.10% | 0.09% | -0.16% | |
| CHF | 0.07% | 0.02% | 0.05% | 0.23% | 0.04% | 0.25% | 0.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).