USD/CAD giao dịch quanh mức 1,3690 vào thứ Hai tại thời điểm viết bài, gần như không đổi trong ngày, sau khi phục hồi từ mức thấp hàng tháng gần 1,3650 đạt được vào thứ Sáu. Sự phục hồi vẫn còn hạn chế khi nhà đầu tư cân bằng nhu cầu đối với đồng đô la Mỹ (USD) với sự hỗ trợ cho đồng đô la Canada (CAD) từ giá dầu tăng.
Đồng đô la Mỹ đang hưởng lợi từ nhu cầu trú ẩn an toàn tăng lên giữa bối cảnh căng thẳng địa chính trị mới ở Trung Đông. Iran cho biết không có vòng đàm phán mới nào với Hoa Kỳ (US) được lên kế hoạch, cáo buộc Washington duy trì áp lực quá mức và vi phạm lệnh ngừng bắn thông qua việc tiếp tục phong tỏa hàng hải. Những diễn biến này đã làm sống lại sự tránh rủi ro và hỗ trợ đồng bạc xanh.
Trong bối cảnh này, Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của đồng đô la Mỹ so với rổ sáu loại tiền tệ chính, tăng nhẹ quanh mức 98,30. Trong khi đó, một số quan chức Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đã cảnh báo về các rủi ro kinh tế liên quan đến cuộc chiến kéo dài ở Trung Đông, đặc biệt là thông qua giá năng lượng cao dai dẳng có thể thúc đẩy lạm phát.
Tuy nhiên, mức tăng của USD/CAD vẫn bị giới hạn bởi giá dầu tăng, một yếu tố thường hỗ trợ đồng đô la Canada. Dầu thô Mỹ West Texas Intermediate (WTI) tăng 4,06% vào thứ Hai, giao dịch quanh mức 87,30$ tại thời điểm báo chí, được hỗ trợ bởi những lo ngại về dòng chảy năng lượng qua Eo biển Hormuz sau các mối đe dọa của Iran đối với các tàu thương mại.
Sự chú ý của thị trường hiện chuyển sang việc công bố Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Canada cho tháng Ba, dự kiến sẽ được công bố vào cuối ngày. Các nhà kinh tế kỳ vọng lạm phát hàng tháng sẽ tăng tốc lên 1,1%, sau 0,5% trong tháng Hai, trong khi lạm phát hàng năm có thể tăng lên 2,5%. Chi phí năng lượng cao hơn là nguyên nhân chính thúc đẩy sự tăng dự kiến này.
Những con số này có thể làm phức tạp triển vọng đối với Ngân hàng trung ương Canada (BoC). Nếu lạm phát tăng tốc mạnh, thị trường có thể hồi sinh kỳ vọng về việc thắt chặt chính sách tiền tệ, ngay cả khi tăng trưởng kinh tế của Canada vẫn còn yếu.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.03% | 0.11% | 0.21% | -0.01% | 0.23% | 0.10% | -0.00% | |
| EUR | -0.03% | 0.09% | 0.13% | -0.06% | 0.19% | 0.10% | -0.05% | |
| GBP | -0.11% | -0.09% | 0.04% | -0.13% | 0.10% | -0.01% | -0.15% | |
| JPY | -0.21% | -0.13% | -0.04% | -0.17% | 0.05% | -0.10% | -0.19% | |
| CAD | 0.01% | 0.06% | 0.13% | 0.17% | 0.23% | 0.08% | -0.02% | |
| AUD | -0.23% | -0.19% | -0.10% | -0.05% | -0.23% | -0.13% | -0.24% | |
| NZD | -0.10% | -0.10% | 0.00% | 0.10% | -0.08% | 0.13% | -0.11% | |
| CHF | 0.00% | 0.05% | 0.15% | 0.19% | 0.02% | 0.24% | 0.11% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).