Cặp USD/JPY một lần nữa thể hiện sự bền bỉ dưới đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 kỳ trên biểu đồ 4 giờ và tăng nhẹ trong phiên châu Á vào thứ Tư. Tuy nhiên, giá giao ngay thiếu sự thuyết phục tăng giá và gặp khó khăn trong việc tận dụng sức mạnh vượt qua mốc 159,00.
Bất chấp sự lạc quan về ngoại giao với Iran, những lo ngại kinh tế phát sinh từ sự bất ổn tại Eo biển Hormuz đã kìm hãm các nhà giao dịch đặt cược tăng quanh đồng Yên Nhật (JPY). Điều này, cùng với sự phục hồi nhẹ của đô la Mỹ (USD) từ mức thấp nhất kể từ đầu tháng Ba, hóa ra là một yếu tố khác hỗ trợ cho cặp USD/JPY. Tuy nhiên, sự lạc quan về các cuộc đàm phán hòa bình Mỹ-Iran tiếp tục và khả năng giảm dần việc tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã hạn chế đà tăng của cặp tiền tệ này.
Từ góc độ kỹ thuật, cặp USD/JPY duy trì xu hướng tăng nhẹ trong ngắn hạn khi vẫn giữ trên vùng hỗ trợ ngang 158,30-158,25. Hơn nữa, chỉ báo Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) hơi âm và phẳng dưới đường 0, cho thấy áp lực giảm đang suy yếu thay vì một xung lực hướng mạnh mẽ vào lúc này. Ngoài ra, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) quanh mức 46 chỉ ra động lượng giảm giá chỉ ở mức khiêm tốn. Điều này đòi hỏi sự thận trọng trước khi định vị cho các mức tăng tiếp theo.
Trong khi đó, đường SMA 200 kỳ trên biểu đồ 4 giờ gần mức 158,76 có thể tiếp tục bảo vệ mức giảm ngay lập tức. Việc phá vỡ bền vững sẽ làm suy yếu xu hướng tích cực và mở ra khả năng điều chỉnh sâu hơn. Miễn là USD/JPY giữ trên đường trung bình động này, các nhịp giảm có khả năng thu hút người mua, mặc dù thiếu sự thuyết phục tăng giá cho thấy quỹ đạo ngắn hạn sẽ phải được xác định dựa trên hành động giá sắp tới thay vì thiết lập kỹ thuật hỗn hợp hiện tại.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.07% | 0.01% | 0.13% | 0.06% | -0.15% | 0.03% | 0.07% | |
| EUR | -0.07% | -0.06% | 0.07% | -0.02% | -0.15% | -0.04% | -0.00% | |
| GBP | -0.01% | 0.06% | 0.11% | 0.09% | -0.10% | -0.01% | 0.05% | |
| JPY | -0.13% | -0.07% | -0.11% | -0.06% | -0.21% | -0.12% | -0.07% | |
| CAD | -0.06% | 0.02% | -0.09% | 0.06% | -0.13% | -0.04% | -0.01% | |
| AUD | 0.15% | 0.15% | 0.10% | 0.21% | 0.13% | 0.10% | 0.14% | |
| NZD | -0.03% | 0.04% | 0.00% | 0.12% | 0.04% | -0.10% | 0.04% | |
| CHF | -0.07% | 0.00% | -0.05% | 0.07% | 0.00% | -0.14% | -0.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).