USD/CHF cắt giảm một phần đà tăng trước đó khi tâm trạng thị trường cải thiện nhờ tiêu đề Reuters rằng một quan chức cấp cao Iran cho biết Tehran đang xem xét tích cực đề xuất ngừng bắn hai tuần của Pakistan, điều này đã đẩy chứng khoán Mỹ tăng điểm. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền tiến gần về giá mở cửa, tăng 0,08% ở mức 0,7978.
Bức tranh kỹ thuật của USD/CHF có vẻ tích cực, nhưng việc không vượt qua được mức 0,8000 đang làm trầm trọng thêm sự thoái lui về mức 0,7950. Hành động giá cho thấy xu hướng tăng vẫn còn nguyên vẹn, khi chuỗi các đỉnh cao hơn và đáy cao hơn liên tiếp vẫn được duy trì, nhưng việc phá vỡ dưới đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày tại 0,7941 có thể đặt xu hướng tăng vào tình trạng rủi ro. Việc phá vỡ mức này sẽ làm lộ đường SMA 20 ngày tại 0,7918, tiếp theo là mức thấp ngày 1 tháng 4 ở 0,7904.
Ngược lại, nếu USD/CHF tăng trên mức 0,8000, điều này sẽ mở ra cơ hội tăng tiếp. Khu vực quan tâm tiếp theo sẽ là đỉnh dao động ngày 31 tháng 3 tại 0,8042, tiếp theo là mốc 0,8100.
Về động lượng, chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đang ở trạng thái tăng, cho thấy người mua vẫn đang kiểm soát.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.53% | -0.47% | -0.10% | -0.15% | -0.82% | -0.30% | -0.12% | |
| EUR | 0.53% | 0.06% | 0.41% | 0.34% | -0.31% | 0.23% | 0.42% | |
| GBP | 0.47% | -0.06% | 0.36% | 0.29% | -0.32% | 0.18% | 0.37% | |
| JPY | 0.10% | -0.41% | -0.36% | -0.06% | -0.72% | -0.20% | -0.01% | |
| CAD | 0.15% | -0.34% | -0.29% | 0.06% | -0.66% | -0.15% | 0.06% | |
| AUD | 0.82% | 0.31% | 0.32% | 0.72% | 0.66% | 0.51% | 0.72% | |
| NZD | 0.30% | -0.23% | -0.18% | 0.20% | 0.15% | -0.51% | 0.21% | |
| CHF | 0.12% | -0.42% | -0.37% | 0.01% | -0.06% | -0.72% | -0.21% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).