GBP/JPY tích luỹ trên mức 211,00 nhưng vẫn chưa thể phá vỡ mức kháng cự quan trọng tại mức tâm lý 211,50 do khẩu vị rủi ro được cải thiện, cùng với Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 211,26 đóng vai trò như một nam châm. Lo ngại rằng các nhà chức trách Nhật Bản có thể can thiệp vào thị trường ngoại hối.
Bức tranh kỹ thuật cho thấy GBP/JPY dự kiến sẽ duy trì đi ngang trừ khi phe đầu cơ giá lên vượt qua mức tâm lý 211,50, được xem là mức kháng cự then chốt trước khi mở đường thử thách các mức giá cao hơn. Cặp tiền này đã kiểm tra mức vừa nêu, và việc phá vỡ mức này sẽ mở đường cho thử thách Đường SMA 20 ngày tại 211,90, trước khi hướng tới 212,00. Nếu tiếp tục tăng mạnh, người mua sẽ nhắm tới mức cao ngày 26 tháng 3 tại 213,31, trước khi hướng tới 214,00.
Ngược lại, nếu cặp tiền giảm xuống dưới Đường SMA 50 ngày, việc kiểm tra mức 211,00 là điều có thể xảy ra. Nếu tiếp tục suy yếu, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là đường xu hướng quan trọng quanh vùng 210,50-65. Việc phá vỡ quyết định sẽ làm lộ Đường SMA 100 ngày tại 210,31.
Về đà tăng giảm, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy phe bán đang kiểm soát, nhưng hai ngày tăng giá gần đây đã đẩy RSI gần mức trung lập.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.01% | 0.07% | -0.02% | -0.01% | 0.00% | 0.03% | -0.02% | |
| EUR | 0.01% | 0.06% | 0.00% | 0.00% | 0.03% | -0.02% | -0.00% | |
| GBP | -0.07% | -0.06% | -0.04% | -0.04% | -0.04% | -0.07% | -0.06% | |
| JPY | 0.02% | 0.00% | 0.04% | -0.00% | 0.02% | 0.07% | 0.04% | |
| CAD | 0.01% | -0.00% | 0.04% | 0.00% | 0.03% | 0.07% | -0.01% | |
| AUD | -0.01% | -0.03% | 0.04% | -0.02% | -0.03% | -0.03% | -0.04% | |
| NZD | -0.03% | 0.02% | 0.07% | -0.07% | -0.07% | 0.03% | 0.05% | |
| CHF | 0.02% | 0.00% | 0.06% | -0.04% | 0.01% | 0.04% | -0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).