Đồng Đô la New Zealand (NZD) đang tận dụng sự yếu nhẹ vừa phải của đồng Đô la Mỹ (USD) trong phiên giao dịch yên ắng, khi hầu hết các thị trường đóng cửa vào ngày thứ Hai lễ Phục sinh. Cặp tiền tệ này đã kéo dài đà hồi phục từ mức thấp nhất trong bốn tháng gần 0,5680 vào đầu ngày lên 0,5720, mặc dù xu hướng giảm rộng hơn vẫn còn nguyên vẹn cho đến nay.
Các tài sản nhạy cảm với rủi ro như đồng Kiwi đang tạm nghỉ vào ngày thứ Hai trong bối cảnh tin tức rằng các cuộc đàm phán về thỏa thuận hòa bình ở Iran vẫn đang tiến triển. Một báo cáo của Reuters xác nhận rằng Iran và Mỹ đã nhận được một khuôn khổ cho kế hoạch chấm dứt ngay lập tức các hành động thù địch, điều này có thể dẫn đến việc mở lại Eo biển Hormuz. Các nhà đầu tư đã phản ứng bằng cách cắt giảm các vị thế mua dài đồng Đô la Mỹ.

Định hướng ngắn hạn của NZD/USD vẫn tiêu cực, nhưng hành động giá gần đây cho thấy phe đầu cơ giá xuống có thể đang cạn kiệt sức mạnh. Cặp tiền tệ này đang giao dịch trong một mô hình nêm kết thúc, sau khi đã giảm hơn 6% kể từ cuối tháng Một.
Bên cạnh đó, chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) trên khung 4 giờ cho thấy sự phân kỳ tăng, khi nó leo lên khu vực quan trọng 50. Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đang cố gắng cắt lên trên đường tín hiệu, với biểu đồ thanh (histogram) bật lên trên đường số 0.
Tuy nhiên, phe đầu cơ giá lên sẽ cần phá vỡ mức kháng cự đường xu hướng, hiện tại ở 0,5740, và mức cao của ngày thứ Sáu tại 0,5753, và tốt nhất là cả mức cao ngày 1 tháng 4, gần 0,5780, để xác nhận một phản ứng điều chỉnh. Về phía giảm, các mức hỗ trợ nằm ở mức thấp phiên đã đề cập, gần 0,5680, và đáy của mô hình nêm, khoảng 0,5660.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.33% | -0.40% | -0.16% | -0.18% | -0.53% | -0.54% | -0.31% | |
| EUR | 0.33% | -0.06% | 0.15% | 0.16% | -0.22% | -0.23% | -0.00% | |
| GBP | 0.40% | 0.06% | 0.21% | 0.18% | -0.16% | -0.18% | 0.07% | |
| JPY | 0.16% | -0.15% | -0.21% | -0.02% | -0.39% | -0.41% | -0.17% | |
| CAD | 0.18% | -0.16% | -0.18% | 0.02% | -0.34% | -0.36% | -0.13% | |
| AUD | 0.53% | 0.22% | 0.16% | 0.39% | 0.34% | -0.03% | 0.22% | |
| NZD | 0.54% | 0.23% | 0.18% | 0.41% | 0.36% | 0.03% | 0.26% | |
| CHF | 0.31% | 0.00% | -0.07% | 0.17% | 0.13% | -0.22% | -0.26% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).