Cặp USD/CHF giảm 0,35% xuống gần 0,7960 trong phiên giao dịch châu Âu đầu ngày thứ Tư. Cặp tiền Franc Thụy Sĩ chịu áp lực bán khi đồng đô la Mỹ (USD) tiếp tục giảm do kỳ vọng về một lệnh ngừng bắn ở Trung Đông ngày càng tăng.
Trong thời điểm viết bài, Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị đồng bạc xanh so với sáu đồng tiền chính, giao dịch giảm 0,15% xuống gần 99,70. DXY cũng đã điều chỉnh mạnh sau khi đạt mức cao mới trong 10 tháng là 100,65 vào thứ Ba.
Hy vọng về lệnh ngừng bắn ở Trung Đông đã tăng lên khi Iran lần đầu tiên thể hiện sự sẵn sàng chấm dứt chiến tranh kể từ khi nó bắt đầu cách đây một tháng. "Chúng tôi có ý chí cần thiết để chấm dứt xung đột này, với điều kiện các điều kiện thiết yếu được đáp ứng, đặc biệt là các đảm bảo cần thiết để ngăn chặn tái diễn các hành động xâm lược," Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian nói vào thứ Ba, theo Euronews.
Tuyên bố của Tổng thống Iran Pezeshkian được đưa ra sau khi Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump thông báo rằng Washington không có ý định kéo dài chiến tranh và sẵn sàng chấm dứt mặc dù Eo biển Hormuz vẫn bị đóng cửa.
Trên mặt trận vĩ mô, các nhà đầu tư đang chờ đợi dữ liệu Thay đổi việc làm ADP của Mỹ và dữ liệu PMI sản xuất của S&P Global và ISM cho tháng 3, sẽ được công bố trong phiên giao dịch Bắc Mỹ. Dữ liệu việc làm dự kiến sẽ ảnh hưởng đến kỳ vọng thị trường về triển vọng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
Trong khi đó, đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) thể hiện hiệu suất vượt trội so với các đồng tiền chính khác trong phiên. Trên mặt trận trong nước, dữ liệu Doanh số bán lẻ thực tế của Thụy Sĩ cho tháng 2 đã đạt 0,9%, đúng như dự kiến, sau khi giảm 0,6% trong tháng 1, được điều chỉnh tăng từ -1,1%.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.27% | -0.40% | -0.19% | -0.11% | -0.37% | -0.19% | -0.54% | |
| EUR | 0.27% | -0.13% | 0.09% | 0.18% | -0.08% | 0.09% | -0.27% | |
| GBP | 0.40% | 0.13% | 0.23% | 0.31% | 0.04% | 0.23% | -0.12% | |
| JPY | 0.19% | -0.09% | -0.23% | 0.09% | -0.16% | -0.01% | -0.33% | |
| CAD | 0.11% | -0.18% | -0.31% | -0.09% | -0.25% | -0.08% | -0.43% | |
| AUD | 0.37% | 0.08% | -0.04% | 0.16% | 0.25% | 0.19% | -0.16% | |
| NZD | 0.19% | -0.09% | -0.23% | 0.00% | 0.08% | -0.19% | -0.35% | |
| CHF | 0.54% | 0.27% | 0.12% | 0.33% | 0.43% | 0.16% | 0.35% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).