Cặp NZD/USD kéo dài đà tăng trong ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 0,5760 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm giá đang tiếp diễn khi cặp tiền vẫn nằm trong mô hình kênh giảm dần.
Cặp NZD/USD duy trì xu hướng giảm ngắn hạn khi giá giữ dưới cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày, hạn chế các nỗ lực phục hồi quanh vùng giữa 0,58 đến đầu 0,59.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày dao động gần mức 40, xác nhận đà giảm bền vững thay vì sự kiệt sức do quá bán và phù hợp với chuỗi các đỉnh thấp hơn và các mức đóng cửa thấp hơn gần đây.
Cặp NZD/USD có thể tìm thấy mức hỗ trợ ban đầu tại mức thấp nhất trong bốn tháng là 0,5698, được ghi nhận vào ngày 31 tháng 3, với mức hỗ trợ giảm giá bổ sung nằm gần ranh giới dưới của kênh giảm dần quanh mức 0,5650. Việc duy trì mức giá dưới ngưỡng này có thể khiến cặp tiền chịu thêm áp lực giảm về vùng thấp nhất trong 11 tháng gần 0,5580, được ghi nhận lần cuối vào tháng 11 năm 2025.
Ở phía tăng, mức kháng cự tức thời được nhìn thấy tại đường EMA 9 ngày gần 0,5780. Tiếp theo là ranh giới trên của kênh giảm dần quanh mức 0,5830, cùng với đường trung bình động trung hạn tại 0,5867. Việc phá vỡ quyết định trên vùng kháng cự hội tụ này sẽ chuyển xu hướng sang chiều tăng và có thể mở đường cho đà tăng hướng tới mức cao hàng tháng 0,5996, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 3.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.33% | -0.39% | -0.19% | -0.09% | -0.60% | -0.33% | -0.73% | |
| EUR | 0.33% | -0.07% | 0.13% | 0.24% | -0.30% | 0.00% | -0.43% | |
| GBP | 0.39% | 0.07% | 0.21% | 0.31% | -0.21% | 0.09% | -0.35% | |
| JPY | 0.19% | -0.13% | -0.21% | 0.12% | -0.37% | -0.13% | -0.52% | |
| CAD | 0.09% | -0.24% | -0.31% | -0.12% | -0.49% | -0.23% | -0.66% | |
| AUD | 0.60% | 0.30% | 0.21% | 0.37% | 0.49% | 0.28% | -0.15% | |
| NZD | 0.33% | -0.00% | -0.09% | 0.13% | 0.23% | -0.28% | -0.43% | |
| CHF | 0.73% | 0.43% | 0.35% | 0.52% | 0.66% | 0.15% | 0.43% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).