Cặp GBP/JPY thể hiện sự bền bỉ dưới Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày trong ngày thứ hai liên tiếp và lấy lại một số lực kéo tích cực vào thứ Tư. Giá giao ngay tăng trở lại lên giữa vùng 210,00 trong phiên giao dịch đầu giờ châu Âu và hiện tại, dường như đã chấm dứt chuỗi giảm kéo dài bốn ngày xuống mức thấp gần bốn tuần, chạm vào thứ Ba.
Tâm lý rủi ro toàn cầu được thúc đẩy mạnh mẽ sau phát biểu của Tổng thống Mỹ Donald Trump rằng lực lượng quân sự Mỹ sẽ rút khỏi cuộc chiến tại Iran trong vòng hai đến ba tuần. Sự lạc quan này làm giảm nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn truyền thống, được xem là yếu tố chính khiến đồng Yên Nhật (JPY) kém hiệu quả tương đối so với đồng bảng Anh và hỗ trợ cho cặp GBP/JPY.
Trong khi đó, các báo cáo cho biết UAE đang thúc đẩy hành động quân sự để mở lại Eo biển Hormuz làm tăng nguy cơ leo thang khu vực rộng hơn. Do Nhật Bản chủ yếu phụ thuộc vào nhập khẩu dầu từ Trung Đông, cuộc chiến tại Iran đang tiếp tục làm dấy lên lo ngại rằng nền kinh tế Nhật sẽ chịu áp lực đáng kể trong tương lai gần. Điều này càng làm giảm giá trị của JPY và tạo lực đẩy cho cặp GBP/JPY.
Tuy nhiên, những đồn đoán rằng các nhà chức trách Nhật Bản sẽ can thiệp để ngăn chặn sự suy yếu thêm của đồng nội tệ có thể giúp hạn chế tổn thất sâu hơn của JPY. Hơn nữa, tín hiệu diều hâu từ Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) về khả năng tăng lãi suất vào tháng Tư giữa những lo ngại về lạm phát do các xung đột ở Trung Đông gây ra làm tăng rủi ro giảm đối với nền kinh tế. Điều này có thể kìm hãm đà tăng của đồng bảng Anh (GBP) và cặp GBP/JPY.
Do đó, sẽ rất thận trọng khi chờ đợi lực mua bùng nổ theo đà mạnh mẽ trước khi xác nhận rằng đợt giảm gần đây từ ngưỡng ngang 213,30 đã kết thúc và định vị cho các đà tăng tiếp theo. Các nhà giao dịch hiện đang mong chờ việc công bố chỉ số PMI ngành sản xuất cuối cùng của Anh, có thể ảnh hưởng đến động lực giá của đồng GBP và tạo ra các cơ hội ngắn hạn quanh cặp GBP/JPY.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.33% | -0.39% | -0.19% | -0.09% | -0.59% | -0.32% | -0.76% | |
| EUR | 0.33% | -0.06% | 0.15% | 0.25% | -0.25% | 0.02% | -0.43% | |
| GBP | 0.39% | 0.06% | 0.23% | 0.32% | -0.18% | 0.10% | -0.34% | |
| JPY | 0.19% | -0.15% | -0.23% | 0.12% | -0.36% | -0.12% | -0.53% | |
| CAD | 0.09% | -0.25% | -0.32% | -0.12% | -0.49% | -0.22% | -0.66% | |
| AUD | 0.59% | 0.25% | 0.18% | 0.36% | 0.49% | 0.28% | -0.16% | |
| NZD | 0.32% | -0.02% | -0.10% | 0.12% | 0.22% | -0.28% | -0.44% | |
| CHF | 0.76% | 0.43% | 0.34% | 0.53% | 0.66% | 0.16% | 0.44% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).