Đồng Bảng Anh (GBP) đang giao dịch thấp hơn so với đồng Yên Nhật (JPY) vào thứ Năm, chấm dứt chuỗi tăng giá kéo dài bốn ngày. Cặp tiền này đã rút lui về mức dưới 213,00 sau khi không thể mở rộng đà tăng vượt qua đỉnh tháng Ba ở khu vực 213,30, với tâm lý tránh rủi ro làm tăng khả năng điều chỉnh.
Tin tức từ cuộc chiến Mỹ-Iran vẫn còn gây nhầm lẫn khi Bộ trưởng Ngoại giao Cộng hòa Hồi giáo, Abbas Araghchi, phủ nhận bất kỳ cuộc đàm phán trực tiếp nào với Mỹ, trong khi Tổng thống Mỹ Donald Trump nhắc lại rằng các nhà lãnh đạo Iran đang cầu xin để đàm phán một thỏa thuận hòa bình. Trong khi đó, Iran và Israel tiếp tục trao đổi các cuộc tấn công vào thứ Năm. Eo biển Hormuz vẫn đóng cửa tuần thứ tư liên tiếp, đẩy giá Dầu thô lên mức 99$ mỗi thùng

Trên biểu đồ 4 giờ, GBP/JPY giao dịch ở mức 212,83. Đà tăng ngắn hạn vẫn được duy trì khi cặp tiền giữ trên đường xu hướng hỗ trợ tăng từ mức 210,59, nhưng việc không thể phá vỡ vùng kháng cự quanh 213,30 cùng với các chỉ báo kỹ thuật suy yếu đang củng cố khả năng điều chỉnh giảm.
Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) đã giảm trở lại mức 53, từ mức khoảng 60 trong các phiên trước, và Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đã trượt xuống mức âm nhẹ. Hơn nữa, đường MACD đã cắt xuống dưới đường tín hiệu, cho thấy phe bán đang kiểm soát.
Diễn biến giá hiện đang thử nghiệm mức hỗ trợ tại đường xu hướng tăng từ mức đáy ngày 19 tháng Ba, hiện ở 212,70. Xa hơn nữa, mức đáy ngày 24 tháng Ba tại 212,26 sẽ được chú ý trước mức đáy ngày 23 tháng Ba, ở khu vực 211,60. Ngược lại, phe mua sẽ phải phá vỡ vùng kháng cự then chốt tại 213,30, nhắm tới các đỉnh đầu tháng Hai, ở khu vực 213,75 và 214,05.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.27% | 0.29% | 0.10% | 0.22% | 0.59% | 0.52% | 0.20% | |
| EUR | -0.27% | 0.02% | -0.18% | -0.05% | 0.35% | 0.25% | -0.07% | |
| GBP | -0.29% | -0.02% | -0.19% | -0.07% | 0.32% | 0.24% | -0.09% | |
| JPY | -0.10% | 0.18% | 0.19% | 0.11% | 0.49% | 0.39% | 0.09% | |
| CAD | -0.22% | 0.05% | 0.07% | -0.11% | 0.38% | 0.30% | -0.02% | |
| AUD | -0.59% | -0.35% | -0.32% | -0.49% | -0.38% | -0.07% | -0.37% | |
| NZD | -0.52% | -0.25% | -0.24% | -0.39% | -0.30% | 0.07% | -0.31% | |
| CHF | -0.20% | 0.07% | 0.09% | -0.09% | 0.02% | 0.37% | 0.31% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).