AUD/JPY mở rộng đà giảm trong phiên thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 111,00 trong giờ đầu của phiên châu Âu vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy khả năng đảo chiều giảm khi cặp tiền tệ đang kiểm tra ranh giới dưới của mô hình kênh tăng dần.
Tuy nhiên, xu hướng ngắn hạn là trung tính với sự nghiêng nhẹ về phía tăng khi giá tích luỹ trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày đang tăng, duy trì cấu trúc xu hướng tăng rộng hơn mặc dù có sự thoái lui gần đây từ khu vực 113,00. Đường EMA 9 ngày đã phẳng ngay trên giá hiện tại, phản ánh đà tăng bị đình trệ thay vì sự đảo chiều rõ ràng.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 50 báo hiệu điều kiện cân bằng sau khi giảm từ mức quá mua trên 70 được ghi nhận đầu tháng này, phù hợp với giai đoạn tạm dừng trong một xu hướng tăng đã được thiết lập thay vì áp lực bán mạnh.
Cặp AUD/JPY có thể hồi phục về mức tiềm năng 111,50, tiếp theo là đường EMA 9 ngày tại 111,69. Việc phá vỡ trên mức này sẽ cải thiện đà tăng ngắn hạn và hỗ trợ cặp tiền tệ tiếp cận mức cao kỷ lục 113,96, được thiết lập vào ngày 11 tháng 3.
Ở phía giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức nằm tại ranh giới dưới của kênh tăng dần quanh 110,60, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 109,60. Sự giảm sâu hơn sẽ làm suy yếu đà tăng trung hạn và khiến cặp tiền tệ tiếp cận mức hỗ trợ tâm lý tại 108,00.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.08% | 0.08% | 0.08% | 0.10% | 0.33% | 0.17% | 0.08% | |
| EUR | -0.08% | -0.03% | 0.04% | 0.02% | 0.25% | 0.10% | 0.00% | |
| GBP | -0.08% | 0.03% | 0.06% | 0.06% | 0.28% | 0.12% | 0.03% | |
| JPY | -0.08% | -0.04% | -0.06% | 0.01% | 0.24% | 0.08% | -0.01% | |
| CAD | -0.10% | -0.02% | -0.06% | -0.01% | 0.22% | 0.06% | -0.02% | |
| AUD | -0.33% | -0.25% | -0.28% | -0.24% | -0.22% | -0.15% | -0.27% | |
| NZD | -0.17% | -0.10% | -0.12% | -0.08% | -0.06% | 0.15% | -0.09% | |
| CHF | -0.08% | 0.00% | -0.03% | 0.01% | 0.02% | 0.27% | 0.09% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).