Cặp NZD/USD tiếp tục nỗ lực vượt qua đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày có ý nghĩa kỹ thuật và thu hút người bán mới trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Ba. Giá giao ngay giảm xuống khu vực 0,5825 trong giờ cuối cùng, đảo ngược một phần đà phục hồi của ngày trước đó từ mức đáy hơn hai tháng, và dường như dễ bị suy yếu hơn nữa.
Đồng đô la Mỹ (USD) lấy lại đà tăng tích cực giữa bối cảnh những bất ổn địa chính trị dai dẳng xuất phát từ các cuộc xung đột đang diễn ra ở Trung Đông và trở thành yếu tố chính gây áp lực lên cặp NZD/USD. Tổng thống Donald Trump cho biết vào thứ Hai rằng Mỹ đã có các cuộc đàm phán hiệu quả với Iran và một thỏa thuận có thể sớm đạt được. Tuy nhiên, sự lạc quan này nhanh chóng phai nhạt sau khi Iran phủ nhận đã tiến hành đàm phán với Mỹ để chấm dứt chiến tranh ở Vùng Vịnh.
Hơn nữa, Mohsen Rezaei, cố vấn quân sự cấp cao của Lãnh tụ Tối cao Iran Mojtaba Khamenei, cho biết chiến tranh sẽ tiếp tục cho đến khi Iran nhận được bồi thường đầy đủ cho những thiệt hại đã chịu. Thêm vào đó, các báo cáo về các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng khí đốt của Iran làm tăng nguy cơ leo thang hơn nữa và làm giảm sự hứng thú của nhà đầu tư đối với các tài sản rủi ro hơn. Điều này có lợi cho vị thế của đồng Đô la Mỹ như đồng tiền dự trữ toàn cầu và thúc đẩy dòng vốn rút khỏi đồng Kiwi được coi là rủi ro hơn.
Trong khi đó, các nhà đầu tư vẫn lo ngại rằng sự tăng giá năng lượng do chiến tranh gây ra sẽ làm sống lại lạm phát và đã giảm kỳ vọng về các đợt cắt giảm lãi suất tiếp theo của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Điều này đẩy lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ lên cao hơn và tiếp tục củng cố đồng USD. Điều này, cùng với quan điểm ôn hòa của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) và việc Fitch Ratings hạ triển vọng tín dụng của quốc gia này, xác nhận triển vọng tiêu cực đối với cặp NZD/USD.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.31% | 0.34% | 0.21% | 0.25% | 0.72% | 0.55% | 0.30% | |
| EUR | -0.31% | 0.00% | -0.11% | -0.07% | 0.41% | 0.24% | -0.01% | |
| GBP | -0.34% | -0.01% | -0.09% | -0.08% | 0.40% | 0.23% | -0.02% | |
| JPY | -0.21% | 0.11% | 0.09% | 0.04% | 0.52% | 0.34% | 0.10% | |
| CAD | -0.25% | 0.07% | 0.08% | -0.04% | 0.48% | 0.30% | 0.05% | |
| AUD | -0.72% | -0.41% | -0.40% | -0.52% | -0.48% | -0.17% | -0.44% | |
| NZD | -0.55% | -0.24% | -0.23% | -0.34% | -0.30% | 0.17% | -0.25% | |
| CHF | -0.30% | 0.01% | 0.02% | -0.10% | -0.05% | 0.44% | 0.25% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).