EUR/JPY phục hồi từ mức thấp trong ngày nhưng vẫn giảm 0,30% vào thứ Hai, giao dịch gần mức 183,65 tại thời điểm viết bài, khi đồng Yên Nhật (JPY) mất một phần giá trị sau các dấu hiệu giảm leo thang địa chính trị.
Cặp tiền này ban đầu chịu áp lực khi căng thẳng gia tăng ở Trung Đông thúc đẩy nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn. Tuy nhiên, tâm lý cải thiện sau những bình luận của Tổng thống Mỹ Donald Trump, được Reuters đưa tin, cho thấy khả năng giảm bớt thù địch với Iran. Trump cho biết Hoa Kỳ (US) và Iran đã có "những cuộc trò chuyện rất tốt và hiệu quả" trong hai ngày qua về khả năng giải quyết.
Ông cũng lưu ý rằng đã chỉ đạo Bộ Chiến tranh hoãn bất kỳ cuộc tấn công quân sự nào vào cơ sở hạ tầng năng lượng của Iran trong vòng năm ngày, tùy thuộc vào kết quả của các cuộc thảo luận đang diễn ra. Thông báo này đã kích hoạt sự đảo chiều một phần dòng tiền trú ẩn an toàn, dẫn đến sự thoái lui nhẹ của đồng Yên Nhật (JPY) và cho phép EUR/JPY phục hồi từ mức thấp trong ngày.
Mặc dù có sự phục hồi này, thị trường vẫn thận trọng vì tình hình địa chính trị vẫn còn biến động. Bất kỳ sự xấu đi nào trong đàm phán có thể nhanh chóng làm tăng nhu cầu đối với các tài sản phòng thủ như đồng Yên Nhật.
Trên mặt trận trong nước, các nhà chức trách Nhật Bản tiếp tục phát đi tín hiệu cảnh giác. Quan chức ngoại hối hàng đầu của Nhật Bản, Atsushi Mimura, nhắc lại rằng chính phủ sẵn sàng hành động chống lại sự biến động quá mức trên thị trường tiền tệ. Đồng thời, Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) duy trì lập trường khá diều hâu, với Thống đốc Kazuo Ueda cho biết các đợt tăng lãi suất tiếp theo vẫn có thể xảy ra nếu điều kiện kinh tế phát triển theo kỳ vọng.
Ở phía châu Âu, đồng Euro (EUR) vẫn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố hỗn hợp. Giá năng lượng tăng ở Khu vực đồng Euro đang hỗ trợ kỳ vọng lạm phát, củng cố xu hướng diều hâu của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB). ECB gần đây nhấn mạnh rằng căng thẳng địa chính trị đã làm cho triển vọng trở nên "không chắc chắn đáng kể", chỉ ra các rủi ro tăng đối với lạm phát và rủi ro giảm đối với tăng trưởng.
Nhà đầu tư hiện đang hướng tới bài phát biểu của Nhà kinh tế trưởng ECB Philip Lane vào cuối ngày thứ Hai, cũng như việc công bố Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Nhật Bản vào thứ Ba, có thể định hình kỳ vọng chính sách tiền tệ và thúc đẩy các biến động tiếp theo của EUR/JPY.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.15% | -0.01% | -0.25% | 0.03% | 0.44% | 0.33% | 0.23% | |
| EUR | -0.15% | -0.16% | -0.39% | -0.12% | 0.39% | 0.18% | 0.09% | |
| GBP | 0.00% | 0.16% | -0.23% | 0.04% | 0.56% | 0.33% | 0.24% | |
| JPY | 0.25% | 0.39% | 0.23% | 0.31% | 0.71% | 0.51% | 0.51% | |
| CAD | -0.03% | 0.12% | -0.04% | -0.31% | 0.37% | 0.16% | 0.17% | |
| AUD | -0.44% | -0.39% | -0.56% | -0.71% | -0.37% | -0.23% | -0.19% | |
| NZD | -0.33% | -0.18% | -0.33% | -0.51% | -0.16% | 0.23% | -0.05% | |
| CHF | -0.23% | -0.09% | -0.24% | -0.51% | -0.17% | 0.19% | 0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).