NZD/USD giao dịch quanh mức 0,5840 vào thứ Năm, tăng 0,73% trong ngày, phục hồi sau đà giảm của ngày trước đó. Cặp tiền phần lớn bỏ qua dữ liệu GDP đáng thất vọng từ New Zealand, thay vào đó hưởng lợi từ đồng đô la Mỹ (USD) yếu hơn.
Dữ liệu do Cục Thống kê New Zealand công bố cho thấy nền kinh tế tăng trưởng 0,2% theo quý trong quý tư, thấp hơn kỳ vọng 0,4% và đánh dấu sự chậm lại so với mức tăng 0,9% của quý trước. Theo năm, tăng trưởng đạt 1,3%, thấp hơn dự báo 1,7%, mặc dù cao hơn một chút so với số liệu trước đó. Mặc dù những con số này, đồng đô la New Zealand (NZD) vẫn giữ được sự bền bỉ.
Sự hỗ trợ này chủ yếu được thúc đẩy bởi đồng đô la Mỹ yếu hơn, trong bối cảnh thị trường thận trọng hơn và biến động về lợi suất và hàng hóa. Tuy nhiên, đà giảm của đồng bạc xanh có thể vẫn bị hạn chế sau cuộc họp gần đây của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), củng cố lập trường thắt chặt. Ngân hàng trung ương Mỹ giữ nguyên lãi suất và tăng dự báo lạm phát, đồng thời chỉ ra chỉ có những đợt cắt giảm lãi suất hạn chế trong tương lai.
Chủ tịch Fed Jerome Powell nhấn mạnh rằng rủi ro lạm phát vẫn nghiêng về phía tăng, đặc biệt do chi phí năng lượng tăng liên quan đến cuộc chiến đang diễn ra ở Trung Đông. Môi trường này càng được củng cố bởi sự gián đoạn nguồn cung khí đốt và dầu mỏ, giữ giá ở mức cao và duy trì mối lo ngại về lạm phát.
Trong bối cảnh này, các nhà phân tích tại ANZ cảnh báo rằng giá dầu cao hơn có thể ảnh hưởng đến triển vọng kinh tế của New Zealand bằng cách tăng áp lực lạm phát trong ngắn hạn. Động lực này có thể hạn chế đà tăng thêm của đồng NZD, đặc biệt khi đối mặt với một Fed vẫn thận trọng về việc nới lỏng chính sách tiền tệ.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.80% | -0.93% | -1.17% | -0.02% | -0.27% | -0.73% | -0.27% | |
| EUR | 0.80% | -0.14% | -0.38% | 0.77% | 0.53% | 0.05% | 0.53% | |
| GBP | 0.93% | 0.14% | -0.25% | 0.91% | 0.67% | 0.20% | 0.65% | |
| JPY | 1.17% | 0.38% | 0.25% | 1.15% | 0.90% | 0.40% | 0.92% | |
| CAD | 0.02% | -0.77% | -0.91% | -1.15% | -0.23% | -0.72% | -0.25% | |
| AUD | 0.27% | -0.53% | -0.67% | -0.90% | 0.23% | -0.48% | -0.02% | |
| NZD | 0.73% | -0.05% | -0.20% | -0.40% | 0.72% | 0.48% | 0.46% | |
| CHF | 0.27% | -0.53% | -0.65% | -0.92% | 0.25% | 0.02% | -0.46% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).