AUD/USD giảm bớt tổn thất hàng ngày nhưng vẫn ở trong vùng tiêu cực trong ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 0,7030 trong những giờ đầu của phiên châu Âu vào thứ Tư. Phân tích biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp này vẫn nằm trong mô hình kênh tăng dần, cho thấy xu hướng tăng giá liên tục.
Xu hướng ngắn hạn vẫn hơi giảm giá khi cặp AUD/USD giữ dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và vẫn thoải mái trên đường EMA 50 ngày tại 0,6930, bảo tồn xu hướng tăng tổng thể.
Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI) đã giảm xuống khoảng 53 từ các mức quá mua trước đó, cho thấy động lực tăng đã trở lại mức bình thường thay vì đảo ngược, với người mua vẫn bảo vệ cấu trúc xu hướng ngắn hạn.
Kháng cự ngay lập tức được nhìn thấy tại EMA 9 ngày là 0,7067, tiếp theo là mức cao nhất trong ba năm là 0,7147, đạt được vào ngày 12 tháng 2. Những bước tiến xa hơn sẽ hỗ trợ cặp AUD/USD kiểm tra ranh giới trên của kênh tăng dần khoảng 0,7260.
Về phía giảm, hỗ trợ ban đầu nằm tại ranh giới dưới của kênh tăng dần khoảng 0,6950, tiếp theo là EMA 50 ngày tại 0,6929. Một mức đóng cửa hàng ngày dưới mức trung bình trung hạn sẽ trung hòa xu hướng tăng hiện tại và mở ra một đợt điều chỉnh sâu hơn về khu vực "Hỗ trợ phục hồi" khoảng 0,6400.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.13% | 0.12% | -0.14% | -0.06% | 0.26% | -0.21% | 0.05% | |
| EUR | -0.13% | -0.02% | -0.27% | -0.19% | 0.14% | -0.34% | -0.08% | |
| GBP | -0.12% | 0.02% | -0.25% | -0.17% | 0.15% | -0.32% | -0.07% | |
| JPY | 0.14% | 0.27% | 0.25% | 0.10% | 0.42% | -0.06% | 0.20% | |
| CAD | 0.06% | 0.19% | 0.17% | -0.10% | 0.32% | -0.15% | 0.10% | |
| AUD | -0.26% | -0.14% | -0.15% | -0.42% | -0.32% | -0.47% | -0.22% | |
| NZD | 0.21% | 0.34% | 0.32% | 0.06% | 0.15% | 0.47% | 0.25% | |
| CHF | -0.05% | 0.08% | 0.07% | -0.20% | -0.10% | 0.22% | -0.25% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).