Đồng bảng Anh hoạt động kém hơn so với các cặp tiền tệ chính, ngoại trừ các đồng tiền đối diện, và giảm 0,6% xuống gần 1,3400 so với đô la Mỹ (USD) trong phiên giao dịch muộn của châu Á vào thứ Hai. Đồng tiền Anh phải đối mặt với áp lực bán khi tâm lý thị trường trở nên cực kỳ thận trọng, sau cuộc chiến giữa Hoa Kỳ (US), Iran và Israel.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.42% | 0.46% | 0.42% | 0.14% | 0.56% | 0.65% | 0.00% | |
| EUR | -0.42% | 0.04% | 0.00% | -0.28% | 0.14% | 0.23% | -0.41% | |
| GBP | -0.46% | -0.04% | -0.04% | -0.32% | 0.10% | 0.17% | -0.45% | |
| JPY | -0.42% | 0.00% | 0.04% | -0.27% | 0.14% | 0.23% | -0.41% | |
| CAD | -0.14% | 0.28% | 0.32% | 0.27% | 0.42% | 0.50% | -0.13% | |
| AUD | -0.56% | -0.14% | -0.10% | -0.14% | -0.42% | 0.09% | -0.58% | |
| NZD | -0.65% | -0.23% | -0.17% | -0.23% | -0.50% | -0.09% | -0.64% | |
| CHF | -0.01% | 0.41% | 0.45% | 0.41% | 0.13% | 0.58% | 0.64% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Trong suốt cuối tuần, Mỹ và Israel đã tiến hành một số cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái nhằm vào Iran, trong đó họ đã tiêu diệt các lãnh đạo hàng đầu của nước này, bao gồm Lãnh tụ Tối cao Ayatollah Ali Khamenei. Đáp lại, Tehran đã tuyên bố sẽ trả đũa cho việc hành quyết Khamenei, công bố Ayatollah Alireza Arafi là lãnh đạo tạm thời, và tấn công Israel cùng nhiều căn cứ quân sự của Mỹ ở Trung Đông.
Trong khi đó, tâm lý thị trường ảm đạm đã cải thiện sức hấp dẫn trú ẩn an toàn của đồng đô la Mỹ (USD). Tại thời điểm viết bài, Chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của Đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ chính, đã tăng 0,23% lên gần 97,85 ngay cả sau khi đã giảm bớt một số mức tăng ban đầu đáng kể.
Về mặt trong nước, Kinh tế trưởng Ngân hàng Anh (BoE) Huw Pill đã cảnh báo về những rủi ro lạm phát tăng ở Vương quốc Anh (UK) trong tương lai, cho rằng "xu hướng giảm phát đã chậm hơn mong đợi", trong khi phát biểu trước Ủy ban Tài chính của Quốc hội vào thứ Sáu. Pill cho biết BoE đã đặt quá nhiều trọng tâm vào việc lạm phát gần với mục tiêu thay vì nhìn về phía trước.
Tại Mỹ, các nhà đầu tư đang chờ đợi dữ liệu Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) ngành sản xuất ISM của Mỹ cho tháng 2, sẽ được công bố vào lúc 15:00 GMT. PMI ngành sản xuất dự kiến sẽ thấp hơn ở mức 52,3 so với 52,6 trong tháng 1.
Trong tuần này, các nhà đầu tư sẽ chú ý đến một loạt dữ liệu liên quan đến việc làm của Mỹ, đặc biệt là báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) cho tháng 2, sẽ được công bố vào thứ Sáu.
Trong thế giới thuật ngữ tài chính, hai thuật ngữ được sử dụng rộng rãi là “ưa rủi ro” và “ngại rủi ro” dùng để chỉ mức độ rủi ro mà các nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận trong giai đoạn được tham chiếu. Trong thị trường “ưa rủi ro”, các nhà đầu tư lạc quan về tương lai và sẵn sàng mua các tài sản rủi ro hơn. Trong thị trường “ngại rủi ro”, các nhà đầu tư bắt đầu “giao dịch an toàn” vì họ lo lắng về tương lai, và do đó mua các tài sản ít rủi ro hơn nhưng chắc chắn mang lại lợi nhuận hơn, ngay cả khi lợi nhuận tương đối khiêm tốn.
Thông thường, trong giai đoạn “ưa rủi ro”, thị trường chứng khoán sẽ tăng, hầu hết các mặt hàng – ngoại trừ Vàng – cũng sẽ tăng giá trị, vì chúng được hưởng lợi từ triển vọng tăng trưởng tích cực. Tiền tệ của các quốc gia là nước xuất khẩu hàng hóa lớn sẽ tăng giá do nhu cầu tăng và Tiền điện tử tăng. Trong thị trường “ngại rủi ro”, Trái phiếu tăng giá – đặc biệt là Trái phiếu chính phủ lớn – Vàng tỏa sáng và các loại tiền tệ trú ẩn an toàn như Yên Nhật, Franc Thụy Sĩ và Đô la Mỹ đều được hưởng lợi.
Đô la Úc (AUD), Đô la Canada (CAD), Đô la New Zealand (NZD) và các đồng tiền FX nhỏ như Rúp (RUB) và Rand Nam Phi (ZAR), tất cả đều có xu hướng tăng trên các thị trường “rủi ro”. Điều này là do nền kinh tế của các loại tiền tệ này phụ thuộc rất nhiều vào xuất khẩu hàng hóa để tăng trưởng và giá hàng hóa có xu hướng tăng trong các giai đoạn rủi ro. Điều này là do các nhà đầu tư dự đoán nhu cầu về nguyên liệu thô sẽ tăng cao hơn trong tương lai do hoạt động kinh tế gia tăng.
Các loại tiền tệ chính có xu hướng tăng trong thời kỳ “rủi ro” là Đô la Mỹ (USD), Yên Nhật (JPY) và Franc Thụy Sĩ (CHF). Đô la Mỹ, vì đây là đồng tiền dự trữ của thế giới và vì trong thời kỳ khủng hoảng, các nhà đầu tư mua nợ chính phủ Hoa Kỳ, được coi là an toàn vì nền kinh tế lớn nhất thế giới khó có khả năng vỡ nợ. Đồng yên, do nhu cầu trái phiếu chính phủ Nhật Bản tăng, vì một tỷ lệ lớn được nắm giữ bởi các nhà đầu tư trong nước, những người không có khả năng bán tháo chúng - ngay cả trong khủng hoảng. Franc Thụy Sĩ, vì luật ngân hàng nghiêm ngặt của Thụy Sĩ cung cấp cho các nhà đầu tư sự bảo vệ vốn được tăng cường.