Cặp USD/CAD thu hút một số người bán sau khi tăng nhẹ trong phiên giao dịch châu Á lên khu vực 1,3675 và hiện giao dịch chỉ trên mức thấp nhất trong hai tuần, đã chạm vào hôm thứ Sáu.
Giá Dầu thô duy trì mức tăng mạnh trong ngày trên 5% giữa những lo ngại về gián đoạn nguồn cung sau các cuộc tấn công của Mỹ-Israel vào Iran và việc đóng cửa Eo biển Hormuz - một điểm nghẽn hàng hải quan trọng. Điều này, ngược lại, hỗ trợ đồng Loonie liên kết hàng hóa và đóng vai trò như một cơn gió ngược cho cặp USD/CAD.
Trong khi đó, đồng Đô la Mỹ (USD) lùi bước từ mức cao nhất kể từ ngày 23 tháng 1 khi chỉ số giá sản xuất (PPI) của Mỹ cho tháng 1 mạnh hơn và tăng trưởng kinh tế chậm lại làm sống dậy nỗi lo về tình trạng đình trệ kinh tế. Điều này, ngược lại, gây áp lực lên cặp USD/CAD, mặc dù sự chuyển hướng toàn cầu sang an toàn có thể hạn chế tổn thất cho đồng bạc xanh trú ẩn an toàn.
Từ góc độ kỹ thuật, xu hướng ngắn hạn có phần giảm nhẹ khi cặp USD/CAD giữ dưới Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 kỳ đang giảm nhẹ trên biểu đồ 4 giờ. Hơn nữa, các nỗ lực phục hồi gần đây vẫn bị giới hạn dưới mức tham chiếu đó, xác nhận triển vọng tiêu cực ngắn hạn cho cặp này.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) dao động quanh mức 40, cho thấy động lực giảm nhẹ thay vì sự đầu hàng. Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn nằm dưới đường tín hiệu và dưới mức 0, với một biểu đồ âm khiêm tốn, điều này củng cố một tông màu giảm giá có kiểm soát hơn là một đợt bán tháo mạnh mẽ.
Mức kháng cự ngay lập tức xuất hiện tại khu vực 1,3690/1,3700, nơi mà SMA 200 kỳ phù hợp với trần tích lũy gần đây; một mức đóng cửa 4 giờ trên khu vực này sẽ cần thiết để giảm áp lực giảm và mở ra một động thái hướng tới 1,3740.
Về phía giảm, mức hỗ trợ ban đầu được nhìn thấy gần 1,3630, bảo vệ cơ sở thoái lui của tuần trước, tiếp theo là 1,3590 nếu người bán mở rộng quyền kiểm soát. Miễn là giá giao dịch dưới SMA 200 kỳ, các đợt tăng giá dễ bị tổn thương trước sự bán tháo trở lại vào băng kháng cự đã đề cập.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.20% | 0.20% | 0.08% | 0.03% | 0.07% | 0.15% | -0.09% | |
| EUR | -0.20% | 0.00% | -0.11% | -0.17% | -0.13% | -0.05% | -0.29% | |
| GBP | -0.20% | -0.00% | -0.13% | -0.18% | -0.14% | -0.06% | -0.30% | |
| JPY | -0.08% | 0.11% | 0.13% | -0.04% | -0.00% | 0.08% | -0.16% | |
| CAD | -0.03% | 0.17% | 0.18% | 0.04% | 0.04% | 0.11% | -0.12% | |
| AUD | -0.07% | 0.13% | 0.14% | 0.00% | -0.04% | 0.08% | -0.16% | |
| NZD | -0.15% | 0.05% | 0.06% | -0.08% | -0.11% | -0.08% | -0.24% | |
| CHF | 0.09% | 0.29% | 0.30% | 0.16% | 0.12% | 0.16% | 0.24% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).