AUD/JPY thu hẹp tổn thất hàng ngày, giao dịch quanh mức 111,00 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Cặp tiền này tăng giá khi Đô la Úc phục hồi các tổn thất gần đây bất chấp nhu cầu trú ẩn an toàn gia tăng trong bối cảnh căng thẳng Trung Đông leo thang.
Israel đã phát động các cuộc tấn công mạnh mẽ vào Beirut sau khi Hezbollah bắn tên lửa qua biên giới vào sáng thứ Hai, sau các cuộc tấn công phối hợp giữa Mỹ và Israel vào Iran trong cuối tuần qua, được cho là đã giết chết Lãnh đạo Tối cao Iran Ayatollah Ali Khamenei. Quân đội Israel cũng đã phát lệnh sơ tán cho một số thị trấn Lebanon.
Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết hàng trăm mục tiêu đã bị tấn công, bao gồm các cơ sở của Vệ binh Cách mạng, hệ thống phòng không, chín tàu và cơ sở hạ tầng hải quân. Ông cũng cho biết các hoạt động quân sự sẽ tiếp tục cho đến khi tất cả các mục tiêu được đạt được.
Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) ngành sản xuất của S&P Global Úc đã được điều chỉnh giảm xuống 51,0 trong tháng 2 từ 52,3, mức thấp nhất trong bốn tháng. Trong khi đó, Chỉ số Đo lường Lạm phát TD-MI giảm 0,2% so với tháng trước (MoM), đảo ngược mức tăng 0,2% của tháng 1 và đánh dấu lần giảm đầu tiên kể từ tháng 8 năm ngoái.
Cặp AUD/JPY có thể chịu áp lực khi đồng Yên Nhật (JPY) mạnh lên trong bối cảnh nhu cầu trú ẩn an toàn gia tăng do khủng hoảng Trung Đông. JPY có thể nhận được hỗ trợ thêm từ những bình luận diều hâu của Phó Thống đốc Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) Ryozo Himino, người đã cho biết vào thứ Hai rằng mặc dù chính sách vẫn "hơi phù hợp," ngân hàng trung ương nên tăng lãi suất dần dần nếu các dự báo về kinh tế và lạm phát của mình được thực hiện.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.20% | 0.19% | 0.03% | 0.02% | 0.03% | 0.09% | -0.11% | |
| EUR | -0.20% | -0.01% | -0.17% | -0.17% | -0.16% | -0.11% | -0.30% | |
| GBP | -0.19% | 0.00% | -0.17% | -0.17% | -0.16% | -0.10% | -0.30% | |
| JPY | -0.03% | 0.17% | 0.17% | -0.00% | 0.00% | 0.06% | -0.13% | |
| CAD | -0.02% | 0.17% | 0.17% | 0.00% | 0.01% | 0.06% | -0.13% | |
| AUD | -0.03% | 0.16% | 0.16% | -0.00% | -0.01% | 0.06% | -0.14% | |
| NZD | -0.09% | 0.11% | 0.10% | -0.06% | -0.06% | -0.06% | -0.20% | |
| CHF | 0.11% | 0.30% | 0.30% | 0.13% | 0.13% | 0.14% | 0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).