NZD/USD vẫn ổn định sau khi ghi nhận mức lỗ khiêm tốn trong phiên trước, giao dịch quanh mức 0,5990 trong giờ châu Âu vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy một thiên hướng trung lập, và cặp tiền này đang củng cố trong một kênh ngang.
Thêm vào đó, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 53 nằm ngay trên đường giữa, cho thấy chỉ có áp lực tăng nhẹ sau khi hạ nhiệt từ các điều kiện quá mua vào đầu tháng. Việc không thể mở rộng lợi nhuận hướng tới mức kháng cự ngang trên cho thấy người mua vẫn giữ quyền kiểm soát nhưng thiếu sự thuyết phục như trong đợt tăng trước đó.
Cặp NZD/USD giữ trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày đang tăng trong khi bám vào đường trung bình 9 ngày phẳng tại 0,5989, giữ vững thiên hướng tăng khiêm tốn nhưng với động lực đang suy yếu.
Miễn là giá giữ trên dải hỗ trợ này và đường trung bình 50 ngày, các đợt điều chỉnh sẽ vẫn mang tính chất sửa chữa trong cấu trúc tăng hiện tại quanh ranh giới trên của kênh ngang khoảng 0,6060. Việc phá vỡ trên kênh sẽ hỗ trợ cặp này tiếp cận mức cao nhất trong 16 tháng là 0,6121, được ghi nhận vào tháng 7 năm 2025.
Việc đóng cửa hàng ngày dưới đường EMA 9 ngày sẽ củng cố động lực giảm giá, khiến cặp NZD/USD tiếp xúc với mức hỗ trợ ban đầu gần 0,5930 tại ranh giới dưới của kênh, tương ứng với đường EMA 50 ngày tại 0,5924. Việc phá vỡ dưới mức trung bình trung hạn sẽ tạo áp lực giảm cho cặp này để điều hướng khu vực quanh mức thấp gần ba tháng là 0,5711.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.14% | 0.01% | 0.00% | -0.06% | -0.19% | -0.07% | -0.13% | |
| EUR | 0.14% | 0.15% | 0.11% | 0.07% | -0.06% | 0.07% | 0.00% | |
| GBP | -0.01% | -0.15% | -0.04% | -0.08% | -0.21% | -0.08% | -0.14% | |
| JPY | 0.00% | -0.11% | 0.04% | -0.02% | -0.15% | -0.03% | -0.09% | |
| CAD | 0.06% | -0.07% | 0.08% | 0.02% | -0.13% | -0.01% | -0.06% | |
| AUD | 0.19% | 0.06% | 0.21% | 0.15% | 0.13% | 0.12% | 0.06% | |
| NZD | 0.07% | -0.07% | 0.08% | 0.03% | 0.01% | -0.12% | -0.06% | |
| CHF | 0.13% | -0.01% | 0.14% | 0.09% | 0.06% | -0.06% | 0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).