Cặp AUD/USD lấy lại lực kéo tích cực vào thứ Sáu và tăng trở lại gần mức đỉnh hơn hai tuần, khoảng khu vực 0,7110-0,7115, trong thời gian đầu của phiên giao dịch châu Âu. Giá giao ngay vẫn gần mức đỉnh hai năm được thiết lập vào đầu tháng này và có vẻ như sẵn sàng ghi nhận mức tăng trong tuần thứ sáu liên tiếp.
Đồng đô la Úc (AUD) tiếp tục thể hiện sự vượt trội tương đối trong bối cảnh triển vọng ngày càng diều hâu cho Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA). Thực tế, các nhà giao dịch hiện đang định giá khả năng tăng lãi suất khác của ngân hàng trung ương vào tháng Năm. Các cược này đã được xác nhận bởi báo cáo CPI nóng cho tháng Giêng, được công bố vào đầu tuần, hỗ trợ đồng AUD và cặp AUD/USD.
Trong khi đó, các nhà đầu tư vẫn lo lắng khi các rủi ro địa chính trị vẫn đang diễn ra giữa sự gia tăng mạnh mẽ sức mạnh hải quân và không quân của Mỹ ở Trung Đông. Ngoài ra, các bất ổn thương mại đè nặng lên tâm lý thị trường và có thể hạn chế đồng đô la Úc nhạy cảm với rủi ro. Đồng USD, mặt khác, vẫn gần mức cao hàng tháng trong bối cảnh triển vọng diều hâu của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và có thể hạn chế đà tăng của cặp AUD/USD.
Thực tế, các nhà giao dịch đã cắt giảm cược cho việc nới lỏng chính sách mạnh mẽ hơn từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sau khi biên bản cuộc họp FOMC tháng Giêng cho thấy ngân hàng trung ương không vội vàng cắt giảm lãi suất thêm. Hơn nữa, các quan chức đã thảo luận về khả năng tăng lãi suất nếu lạm phát không giảm. Điều này cần thận trọng cho phe đầu cơ giá lên AUD/USD và trước khi định vị cho bất kỳ sự tăng giá ngắn hạn nào khác.
Tâm điểm thị trường hiện chuyển sang Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Mỹ, dự kiến sẽ được công bố sau đó trong phiên giao dịch Bắc Mỹ. Ngoài ra, các bình luận từ các thành viên FOMC có ảnh hưởng sẽ thúc đẩy đồng USD và cung cấp một động lực mới cho cặp AUD/USD. Tuy nhiên, bối cảnh cơ bản cho thấy rằng con đường có mức kháng cự ít nhất cho cặp tiền này là hướng lên, và bất kỳ đợt điều chỉnh nào có thể sẽ ngắn ngủi.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tháng này. Đô la Úc mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.35% | 2.44% | 1.95% | 1.35% | -1.06% | 1.47% | 1.03% | |
| EUR | -1.35% | 1.07% | 0.59% | 0.00% | -2.38% | 0.12% | -0.31% | |
| GBP | -2.44% | -1.07% | -0.50% | -1.06% | -3.41% | -0.95% | -1.38% | |
| JPY | -1.95% | -0.59% | 0.50% | -0.58% | -2.95% | -0.47% | -0.90% | |
| CAD | -1.35% | -0.00% | 1.06% | 0.58% | -2.39% | 0.11% | -0.32% | |
| AUD | 1.06% | 2.38% | 3.41% | 2.95% | 2.39% | 2.56% | 2.11% | |
| NZD | -1.47% | -0.12% | 0.95% | 0.47% | -0.11% | -2.56% | -0.43% | |
| CHF | -1.03% | 0.31% | 1.38% | 0.90% | 0.32% | -2.11% | 0.43% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).