EUR/JPY mất điểm sau hai ngày tăng, giao dịch quanh mức 184,10 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy một giai đoạn củng cố khi cặp tiền tệ vẫn nằm trong kênh ngang.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày ở mức 56 vẫn trên đường 50, xác nhận động lượng tích cực thay vì điều kiện quá mua và hỗ trợ khả năng phục hồi thêm.
Xu hướng ngắn hạn có phần tăng giá khi cặp EUR/JPY giữ trên cả đường EMA chín ngày và 50 ngày, giữ cho xu hướng tăng rộng hơn vẫn còn nguyên mặc dù có sự củng cố gần đây. Đường EMA chín ngày đã quay trở lại tăng, cho thấy người mua đang lấy lại quyền kiểm soát ngắn hạn sau khi giảm từ khu vực 186,00.
Cặp EUR/JPY có thể phục hồi về phía ranh giới trên của kênh ngang quanh 186,00, theo sau là mức cao nhất mọi thời đại 186,88, đạt được vào ngày 23 tháng 1.
Về phía giảm, mức hỗ trợ chính nằm ở đường EMA chín ngày tại 183,33, theo sau là đường EMA 50 ngày tại 182,99. Sự giảm tiếp theo dưới các đường trung bình sẽ làm yếu động lượng và phơi bày mức thấp hai tháng tại 180,81, ghi nhận vào ngày 12 tháng 2, theo sau là kênh ngang thấp hơn quanh 180,10. Sự giảm tiếp theo sẽ gây ra sự xuất hiện của xu hướng giảm giá và tạo áp lực giảm lên cặp EUR/JPY để điều hướng khu vực quanh mức thấp bốn tháng tại 175,70.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.03% | 0.22% | -0.31% | -0.02% | 0.08% | 0.18% | 0.03% | |
| EUR | -0.03% | 0.19% | -0.31% | -0.05% | 0.05% | 0.15% | 0.00% | |
| GBP | -0.22% | -0.19% | -0.51% | -0.25% | -0.14% | -0.04% | -0.19% | |
| JPY | 0.31% | 0.31% | 0.51% | 0.29% | 0.40% | 0.47% | 0.35% | |
| CAD | 0.02% | 0.05% | 0.25% | -0.29% | 0.11% | 0.20% | 0.05% | |
| AUD | -0.08% | -0.05% | 0.14% | -0.40% | -0.11% | 0.10% | -0.05% | |
| NZD | -0.18% | -0.15% | 0.04% | -0.47% | -0.20% | -0.10% | -0.14% | |
| CHF | -0.03% | -0.00% | 0.19% | -0.35% | -0.05% | 0.05% | 0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).