NZD/USD giao dịch quanh mức 0,5980 vào thứ Tư tại thời điểm viết bài, tăng 0,27% trong ngày và kéo dài đà phục hồi trong hai ngày liên tiếp. Cặp tiền này được hưởng lợi từ một đồng đô la Mỹ (USD) yếu hơn sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump phát biểu về Tình trạng Liên bang trước Quốc hội. Trong bài phát biểu của mình, Donald Trump cho biết ông đã tạo ra một "cuộc lội ngược dòng cho các thế hệ" trong nền kinh tế Mỹ, nhấn mạnh lạm phát giảm và tăng trưởng vững chắc. Ông cũng nhấn mạnh rằng thuế quan là, theo quan điểm của ông, một yếu tố chính thúc đẩy sự cải thiện này. Tổng thống cho biết ông có thể áp đặt thuế cao hơn đối với các quốc gia "chơi trò chơi" với các thỏa thuận thương mại gần đây sau khi Tòa án Tối cao chặn một số biện pháp thuế toàn cầu của ông. Những nhận xét này làm sống lại sự không chắc chắn về thương mại và tạm thời gây áp lực lên đồng bạc xanh. Tuy nhiên, khả năng giảm giá của đồng đô la Mỹ có thể vẫn bị hạn chế. Các nhà đầu tư kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ giữ lãi suất không thay đổi trong một thời gian dài. Một số quan chức ngân hàng trung ương cho rằng lập trường chính sách tiền tệ hiện tại là phù hợp với những rủi ro xung quanh triển vọng kinh tế, hỗ trợ lãi suất Mỹ và hạn chế sự yếu đi thêm của đồng đô la Mỹ. Về phía New Zealand, Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) gần đây đã giữ lãi suất tiền mặt chính thức ở mức 2,25% và nhấn mạnh rằng chính sách tiền tệ vẫn hỗ trợ khi lạm phát tiến gần đến mức giữa của phạm vi mục tiêu. Thống đốc Anna Breman cho biết điều kiện kinh tế dần cải thiện nên sẽ hỗ trợ sự phục hồi trong tăng trưởng năm nay mà không làm tái bùng phát áp lực lạm phát mạnh. Thị trường tiền tệ không kỳ vọng một đợt tăng lãi suất trước cuối năm, điều này có thể hạn chế sự tăng giá thêm của đồng đô la New Zealand (NZD) so với đồng đô la Mỹ. Tổng thể, trong khi NZD/USD hiện đang nhận được hỗ trợ từ một đồng bạc xanh yếu hơn trong bối cảnh bất ổn chính trị và thương mại ở Mỹ, sự khác biệt trong kỳ vọng chính sách tiền tệ giữa Cục Dự trữ Liên bang và Ngân hàng Dự trữ New Zealand vẫn là yếu tố chính thúc đẩy triển vọng của cặp tiền này.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.26% | -0.30% | 0.31% | -0.19% | -0.73% | -0.41% | -0.14% | |
| EUR | 0.26% | -0.05% | 0.57% | 0.07% | -0.48% | -0.15% | 0.12% | |
| GBP | 0.30% | 0.05% | 0.64% | 0.12% | -0.43% | -0.10% | 0.17% | |
| JPY | -0.31% | -0.57% | -0.64% | -0.49% | -1.03% | -0.72% | -0.45% | |
| CAD | 0.19% | -0.07% | -0.12% | 0.49% | -0.54% | -0.22% | 0.05% | |
| AUD | 0.73% | 0.48% | 0.43% | 1.03% | 0.54% | 0.33% | 0.59% | |
| NZD | 0.41% | 0.15% | 0.10% | 0.72% | 0.22% | -0.33% | 0.27% | |
| CHF | 0.14% | -0.12% | -0.17% | 0.45% | -0.05% | -0.59% | -0.27% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).