Cặp EUR/USD giao dịch trong một phạm vi hẹp quanh mức 1,1780 trong phiên giao dịch châu Âu vào thứ Ba. Cặp tiền tệ chính này tích lũy ngay cả khi đồng đô la Mỹ (USD) giao dịch vững chắc, cho thấy rằng đồng Euro (EUR) cũng đang lạc quan.
Trong thời gian viết bài, chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ chính, tăng 0,16% lên gần 97,85.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.01% | -0.09% | 0.67% | -0.03% | -0.08% | -0.21% | -0.15% | |
| EUR | 0.01% | -0.08% | 0.68% | -0.01% | -0.07% | -0.19% | -0.14% | |
| GBP | 0.09% | 0.08% | 0.78% | 0.07% | 0.02% | -0.10% | -0.05% | |
| JPY | -0.67% | -0.68% | -0.78% | -0.69% | -0.74% | -0.88% | -0.82% | |
| CAD | 0.03% | 0.00% | -0.07% | 0.69% | -0.05% | -0.18% | -0.13% | |
| AUD | 0.08% | 0.07% | -0.02% | 0.74% | 0.05% | -0.12% | -0.07% | |
| NZD | 0.21% | 0.19% | 0.10% | 0.88% | 0.18% | 0.12% | 0.05% | |
| CHF | 0.15% | 0.14% | 0.05% | 0.82% | 0.13% | 0.07% | -0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Đồng bạc xanh vẫn giữ thế chủ động khi những người tham gia thị trường kỳ vọng rằng sự không chắc chắn do Tòa án Tối cao Hoa Kỳ (SC) chặn chính sách thuế quan của Tổng thống Donald Trump sẽ chỉ là tạm thời, vì có nhiều cách để duy trì các khoản thuế nhập khẩu bổ sung. Ngay cả Trump cũng đã công bố thuế quan toàn cầu 15% để bù đắp cho điều này, và đã đe dọa áp đặt mức thuế cao hơn nếu các quốc gia không tôn trọng các thỏa thuận thương mại sau phán quyết của SC.
Tiến tới, yếu tố kích thích lớn tiếp theo cho đồng đô la Mỹ sẽ là các bài phát biểu từ một loạt quan chức Cục Dự trữ Liên bang (Fed) dự kiến sẽ phát biểu sau trong ngày. Các nhà đầu tư sẽ chú ý theo dõi các bài phát biểu của Fed để có tín hiệu mới về triển vọng lãi suất của Mỹ. Trong khi đó, các nhà giao dịch tự tin rằng Fed sẽ giữ nguyên lãi suất trong các cuộc họp chính sách sắp tới vào tháng Ba và tháng Tư, theo công cụ FedWatch của CME.
Về phía đồng Euro (EUR), yếu tố kích thích lớn tiếp theo sẽ là dữ liệu chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP) sơ bộ của Đức cho tháng Hai, dự kiến sẽ được công bố vào thứ Sáu. Dữ liệu này dự kiến cho thấy áp lực lạm phát tăng 0,5% so với tháng trước (MoM) sau khi giảm 0,1% trong tháng Giêng, với các số liệu hàng năm tăng đều đặn 2,1%.
Tác động của dữ liệu lạm phát dự kiến sẽ bị hạn chế đối với triển vọng chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) vì áp lực giá vẫn gần mức mục tiêu 2%.
Thêm vào đó, những bình luận từ Chủ tịch ECB Christine Lagarde trong một hội nghị vào thứ Hai đã chỉ ra rằng không cần điều chỉnh chính sách tiền tệ nào trong tình hình hiện tại. "Tôi rất tin tưởng rằng chúng ta đang ở trong trạng thái tốt," Lagarde nói.
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.