Đồng đô la Mỹ (USD) duy trì đà tích cực vừa phải so với đồng yên Nhật (JPY) trong tuần này, với hành động giá dao động ở mức cao của khoảng 153,00. Tuy nhiên, cặp tiền này vẫn bị kẹt trong khoảng giao dịch hàng tuần, với mức kháng cự quanh 154,00 giữ chân phe đầu cơ giá lên trước khi công bố biên bản cuộc họp gần nhất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Fed đã giữ nguyên lãi suất chuẩn ở mức 3,5-3,75% và gợi ý về một chính sách tiền tệ ổn định trong ngắn hạn. Biên bản cuộc họp có khả năng sẽ làm nổi bật những khác biệt trong ủy ban của ngân hàng, điều này sẽ được quan tâm đặc biệt, sau khi dữ liệu lạm phát của Mỹ hạ nhiệt và báo cáo việc làm yếu kém của Mỹ được công bố vào tuần trước.
Vào thứ Ba, Chủ tịch Fed Chicago Aistan Goolsbee đã nhấn mạnh những khác biệt đó, cho biết rằng, nếu áp lực giá tiếp tục giảm, ngân hàng có thể cắt giảm lãi suất vài lần trong năm nay.
Tại Nhật Bản, các số liệu GDP quý 4 yếu kém được công bố vào thứ Hai đã làm dấy lên lo ngại về triển vọng kinh tế của Nhật Bản, ủng hộ kế hoạch kích thích kinh tế quy mô lớn và giảm thuế của Thủ tướng Sanae Takaichi.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đã cảnh báo về những hậu quả tài chính tiêu cực của việc cắt giảm thuế tiêu dùng và đã kêu gọi Ngân hàng Nhật Bản thắt chặt chính sách tiền tệ hơn nữa để giữ lạm phát ổn định. Kịch bản này đã làm giảm đà tăng giá của JPY được quan sát vào tuần trước, và đang cung cấp một chút không khí cho đồng đô la Mỹ vốn đã bị tổn thương.
Chính sách tiền tệ tại Hoa Kỳ được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được các mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, làm tăng chi phí đi vay trên toàn bộ nền kinh tế. Điều này dẫn đến đồng Đô la Mỹ (USD) mạnh hơn vì khiến Hoa Kỳ trở thành nơi hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư quốc tế gửi tiền của họ. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất để khuyến khích đi vay, điều này gây áp lực lên Đồng bạc xanh.
Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tổ chức tám cuộc họp chính sách mỗi năm, trong đó Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đánh giá các điều kiện kinh tế và đưa ra các quyết định về chính sách tiền tệ. FOMC có sự tham dự của mười hai quan chức Fed – bảy thành viên của Hội đồng Thống đốc, Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York và bốn trong số mười một Thống đốc Ngân hàng Dự trữ khu vực còn lại, những người phục vụ nhiệm kỳ một năm theo chế độ luân phiên.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang có thể dùng đến một chính sách có tên là Nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bị kẹt. Đây là một biện pháp chính sách không theo tiêu chuẩn được sử dụng trong các cuộc khủng hoảng hoặc khi lạm phát cực kỳ thấp. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Điều này liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu cấp cao từ các tổ chức tài chính. QE thường làm suy yếu Đồng đô la Mỹ.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại của Nới lỏng định lượng (QE), theo đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư số tiền gốc từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn để mua trái phiếu mới. Thông thường, điều này có lợi cho giá trị của đồng đô la Mỹ.