Đồng Euro (EUR) đang giao dịch cao hơn trong ngày thứ hai liên tiếp so với đồng Bảng Anh (GBP) vào thứ Ba. Sự yếu kém rộng rãi của GBP duy trì đồng Euro ở gần mức 0,8700 tại thời điểm viết bài, ngay dưới một khu vực kháng cự quan trọng giữa 0,8720 và 0,8745.
Đồng Bảng là một trong những đồng tiền yếu nhất trong số các đồng tiền chính tuần này, khi vụ bê bối liên quan đến đại sứ Vương quốc Anh tại Mỹ, Lord Mandelson, và kẻ phạm tội tình dục bị kết án Jeffrey Epstein đã làm rung chuyển nội các Lao động.
Thủ tướng Keir Starmer đã khẳng định ý chí của mình để giữ quyền lực, nhưng những lời kêu gọi từ chức ngày càng tăng đang đổ bóng sự bất ổn chính trị và đang đẩy đồng Bảng Anh, cổ phiếu Vương quốc Anh và trái phiếu chính phủ giảm.
Biểu đồ hàng ngày cho thấy EUR/GBP đang giao dịch ở mức 0,8712, thấp hơn một chút so với đỉnh của kênh giảm từ mức cao giữa tháng 11, với các chỉ báo kỹ thuật phản ánh một đà tăng nhẹ. Biểu đồ đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) mở rộng vừa phải, cho thấy động lực tăng giá đang mạnh lên, và Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 55, cho thấy thiên hướng trung lập đến tăng giá.
Phe đầu cơ giá lên cần phải phá vỡ mức kháng cự đường xu hướng đã đề cập ở mức 0,8720 và mở rộng trên các mức cao ngày 31 tháng 12 và 21 tháng 1 trong khu vực 0,8745 để xác nhận sự chuyển hướng xu hướng. Tiếp theo, mục tiêu sẽ là đỉnh tháng 12, trong khu vực 0,8800.
Mức hỗ trợ được nhìn thấy ở mức đáy ngày thứ Sáu là 0,8675, trước mức đáy ngày 4 tháng 2, ở mức 0,8612.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.78% | -0.59% | -1.28% | -0.80% | -0.92% | -0.47% | -1.32% | |
| EUR | 0.78% | 0.20% | -0.56% | -0.01% | -0.14% | 0.31% | -0.54% | |
| GBP | 0.59% | -0.20% | -0.45% | -0.22% | -0.34% | 0.11% | -0.74% | |
| JPY | 1.28% | 0.56% | 0.45% | 0.53% | 0.41% | 0.88% | -0.11% | |
| CAD | 0.80% | 0.01% | 0.22% | -0.53% | -0.02% | 0.34% | -0.53% | |
| AUD | 0.92% | 0.14% | 0.34% | -0.41% | 0.02% | 0.45% | -0.40% | |
| NZD | 0.47% | -0.31% | -0.11% | -0.88% | -0.34% | -0.45% | -0.85% | |
| CHF | 1.32% | 0.54% | 0.74% | 0.11% | 0.53% | 0.40% | 0.85% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).