Đô la Mỹ (USD) vẫn giữ vững vào thứ Sáu, với đồng Yên (JPY) thể hiện hiệu suất yếu nhất trong số các loại tiền tệ chính trong tuần thứ hai liên tiếp. Cặp tiền tệ này giao dịch ở mức 157,00 vào thời điểm giao dịch, sau khi bật lên từ mức thấp 156,45 vào đầu ngày, trên đà đạt hiệu suất tuần mạnh nhất kể từ tháng 10.
Các nhà đầu tư vẫn tránh xa đồng Yên khi tiến vào cuộc bầu cử bất ngờ vào cuối tuần này. Thị trường lo ngại về một chiến thắng mạnh mẽ của Thủ tướng Takaichi, điều này sẽ mang lại cho bà sự hỗ trợ mạnh mẽ hơn từ quốc hội để áp dụng chính sách tài khóa mở rộng, trong một quốc gia có một trong những khoản nợ công lớn nhất thế giới phát triển.
Các cuộc thăm dò đang chỉ ra một chiến thắng áp đảo cho Đảng Dân chủ Tự do (LDP) của Takaichi. Các báo cáo từ cơ quan Nhật Bản Kyodo News cho thấy LDP có thể giành được 233 trong số 465 ghế tại Hạ viện, điều này sẽ cho phép thủ tướng hiện tại cai trị mà không bị ràng buộc bởi một liên minh, một khả năng khiến các nhà giao dịch lo lắng.
Tại Mỹ, một loạt các số liệu việc làm không khả quan đã chuyển sự chú ý trở lại Cục Dự trữ Liên bang (Fed), với các nhà đầu tư gia tăng đặt cược vào việc cắt giảm lãi suất hơn nữa trong những tháng tới. Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp đã tăng vượt xa mong đợi trong tuần cuối cùng của tháng Giêng, và báo cáo Cơ hội việc làm JOLTS cho thấy số liệu yếu nhất trong hơn năm năm. Những số liệu này đến sau khi báo cáo Việc làm của ADP tiết lộ rằng việc tạo việc làm ròng đã giảm xuống còn 22 nghìn trong tháng Giêng từ 41 nghìn trong tháng 12.
Với báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp của Mỹ bị hoãn lại đến tuần tới do chính phủ đóng cửa, sự chú ý vào thứ Sáu sẽ tập trung vào Chỉ số Tâm lý người tiêu dùng Michigan, dự kiến sẽ giảm xuống 55 từ 56,4 trong tháng 12. Sau đó, Thống đốc Fed Philip Jefferson có thể đưa ra những gợi ý mới về chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương sau dữ liệu lao động của tuần này.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.49% | 0.78% | 1.41% | 0.54% | -0.42% | 0.38% | 0.77% | |
| EUR | -0.49% | 0.24% | 0.93% | 0.04% | -0.91% | -0.12% | 0.27% | |
| GBP | -0.78% | -0.24% | 0.56% | -0.20% | -1.15% | -0.36% | 0.03% | |
| JPY | -1.41% | -0.93% | -0.56% | -0.85% | -1.82% | -0.99% | -0.89% | |
| CAD | -0.54% | -0.04% | 0.20% | 0.85% | -0.93% | -0.15% | 0.23% | |
| AUD | 0.42% | 0.91% | 1.15% | 1.82% | 0.93% | 0.80% | 1.19% | |
| NZD | -0.38% | 0.12% | 0.36% | 0.99% | 0.15% | -0.80% | 0.39% | |
| CHF | -0.77% | -0.27% | -0.03% | 0.89% | -0.23% | -1.19% | -0.39% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).