Cặp NZD/USD cho thấy một số sức bền dưới mức tâm lý 0,6000 và tăng cường lực kéo tích cực mạnh trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Ba. Giá giao ngay tăng lên khu vực 0,6040-0,6045 trong giờ cuối và, hiện tại, dường như đã chấm dứt chuỗi giảm giá kéo dài hai ngày giữa sự giảm nhẹ của đồng đô la Mỹ (USD).
Khi các nhà đầu tư nhìn qua việc đề cử Kevin Warsh làm chủ tịch Ngân hàng Dự trữ Liên bang (Fed) tiếp theo, các cược rằng ngân hàng trung ương Mỹ sẽ cắt giảm lãi suất thêm hai lần nữa trong năm nay giữ cho sự phục hồi mạnh mẽ của USD từ mức thấp nhất trong bốn năm, đã chạm vào tuần trước, không thể diễn ra. Ngoài ra, tâm trạng thị trường lạc quan hóa ra là một yếu tố khác làm suy yếu trạng thái trú ẩn an toàn của Đồng bạc xanh và mang lại lợi ích cho đồng Kiwi nhạy cảm với rủi ro.
Tổng thống Mỹ Donald Trump đã thông báo vào thứ Hai rằng Mỹ và Ấn Độ đã đạt được thỏa thuận thương mại và sẽ ngay lập tức giảm thuế quan đối với hàng hóa của nhau. Thêm vào đó, các dấu hiệu giảm căng thẳng giữa Mỹ và Iran về chương trình hạt nhân của nước này đã làm giảm lo ngại về một cuộc đối đầu quân sự. Điều này, theo đó, thúc đẩy sự tự tin của các nhà đầu tư và duy trì tâm trạng lạc quan.
Hơn nữa, triển vọng diều hâu hơn của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) về lộ trình chính sách trong tương lai hỗ trợ cho đồng đô la New Zealand (NZD) và cặp NZD/USD. Thực tế, RBNZ đã báo hiệu khả năng kết thúc chu kỳ nới lỏng sau khi hạ lãi suất xuống 2,25% vào tháng 11. Ngân hàng trung ương hiện dự báo lãi suất tiền mặt sẽ ở mức 2,20% trong quý đầu tiên của năm 2026 và 2,65% trong quý thứ tư của năm 2027.
Trong khi đó, việc công bố Khảo sát Cơ hội việc làm và Luân chuyển Lao động (JOLTS) cho tháng 12 năm 2025 và báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) sẽ bị trì hoãn do một cuộc đóng cửa chính phủ Mỹ một phần. Do đó, các bình luận từ các thành viên FOMC có ảnh hưởng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nhu cầu USD và cung cấp một số động lực cho cặp NZD/USD, cặp này dường như sẵn sàng kéo dài xu hướng tăng kéo dài hai tuần.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.15% | -0.16% | -0.09% | -0.07% | -0.83% | -0.52% | -0.16% | |
| EUR | 0.15% | -0.00% | 0.06% | 0.09% | -0.68% | -0.37% | -0.01% | |
| GBP | 0.16% | 0.00% | 0.09% | 0.09% | -0.67% | -0.35% | -0.00% | |
| JPY | 0.09% | -0.06% | -0.09% | 0.04% | -0.72% | -0.42% | -0.06% | |
| CAD | 0.07% | -0.09% | -0.09% | -0.04% | -0.76% | -0.46% | -0.07% | |
| AUD | 0.83% | 0.68% | 0.67% | 0.72% | 0.76% | 0.32% | 0.67% | |
| NZD | 0.52% | 0.37% | 0.35% | 0.42% | 0.46% | -0.32% | 0.36% | |
| CHF | 0.16% | 0.01% | 0.00% | 0.06% | 0.07% | -0.67% | -0.36% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).