NZD/USD giao dịch cao hơn khoảng 0,6075 vào thứ Năm tại thời điểm viết bài, ghi nhận mức tăng 0,40% trong ngày, đánh dấu ngày tăng thứ mười liên tiếp. Cặp tiền tệ này chủ yếu được hưởng lợi từ đồng đô la New Zealand (NZD) mạnh hơn sau khi công bố dữ liệu thương mại tốt hơn mong đợi từ New Zealand (NZ), trong khi đồng đô la Mỹ (USD) vẫn được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản hỗn hợp.
Các số liệu mới nhất cho thấy New Zealand ghi nhận thặng dư thương mại 52 triệu NZ$ trong tháng 12, so với thâm hụt 163 triệu NZ$ trong tháng trước. Xuất khẩu tăng lên 7,65 tỷ NZ$, trong khi nhập khẩu tăng lên 7,60 tỷ NZ$. Sự cải thiện trong cán cân thương mại củng cố quan điểm về nhu cầu bên ngoài mạnh mẽ hơn và hỗ trợ đồng đô la New Zealand so với đồng đô la Mỹ.
Về phía Mỹ, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) giữ nguyên lãi suất chuẩn tại cuộc họp đầu tiên của năm, nhấn mạnh sự tự tin gia tăng trong hoạt động kinh tế và thị trường lao động. Chủ tịch Fed Jerome Powell lưu ý rằng chính sách tiền tệ không đi theo một lộ trình cố định và rằng các quyết định trong tương lai sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào dữ liệu kinh tế sắp tới, một thông điệp được thị trường coi là tương đối diều hâu.
Trong khi đó, các số liệu thị trường lao động mới nhất của Mỹ cho thấy số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu giảm xuống 209.000 trong tuần trước, trong khi số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp tiếp tục giảm xuống 1,827 triệu, mức thấp nhất kể từ tháng 9 năm 2024. Những số liệu này cung cấp hỗ trợ cơ bản cho đồng đô la Mỹ, hạn chế tiềm năng tăng giá cho NZD/USD.
Cuối cùng, các bình luận từ Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent khẳng định cam kết của Washington đối với chính sách đồng đô la mạnh cung cấp thêm hỗ trợ cho đồng bạc xanh. Mặc dù vậy, thị trường vẫn tiếp tục định giá hai lần cắt giảm lãi suất của Fed trong năm nay, cho phép NZD/USD duy trì xu hướng tích cực trong ngắn hạn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.13% | -0.12% | -0.05% | -0.39% | -0.62% | -0.51% | -0.21% | |
| EUR | 0.13% | 0.00% | 0.04% | -0.26% | -0.48% | -0.38% | -0.08% | |
| GBP | 0.12% | -0.01% | 0.04% | -0.27% | -0.51% | -0.40% | -0.09% | |
| JPY | 0.05% | -0.04% | -0.04% | -0.33% | -0.56% | -0.47% | -0.15% | |
| CAD | 0.39% | 0.26% | 0.27% | 0.33% | -0.23% | -0.13% | 0.18% | |
| AUD | 0.62% | 0.48% | 0.51% | 0.56% | 0.23% | 0.11% | 0.42% | |
| NZD | 0.51% | 0.38% | 0.40% | 0.47% | 0.13% | -0.11% | 0.30% | |
| CHF | 0.21% | 0.08% | 0.09% | 0.15% | -0.18% | -0.42% | -0.30% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).