Cặp EUR/USD đang giao dịch cao hơn vào thứ Năm, với hành động giá trở lại mức 1,1970 tại thời điểm viết bài, sau khi bật lên từ mức thấp ngay dưới 1,1900 vào ngày hôm trước. Lập trường diều hâu của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tại cuộc họp hôm thứ Tư và các bình luận của Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent ca ngợi đồng đô la Mỹ (USD) mạnh đã cung cấp một số hỗ trợ cho đồng tiền này, nhưng không đủ để kích hoạt một sự phục hồi vững chắc.
Fed đã giữ nguyên lãi suất, với Chủ tịch Jerome Powell thể hiện sự tự tin hơn về nền kinh tế và thị trường lao động, bổ sung thêm cơ sở cho một chính sách tiền tệ ổn định trong những tháng tới.
Ngoài ra, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent đã sửa đổi các bình luận của Tổng thống Mỹ Donald Trump, khẳng định rằng Washington theo đuổi một chính sách "đô la mạnh", trong khi các quan chức Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) và Liên minh châu Âu (EU) bắt đầu phàn nàn về sức mạnh đồng euro quá mức, điều này đã góp phần đẩy EUR/USD xuống thấp hơn.
Trong lịch kinh tế khu vực Euro vào thứ Năm, Niềm tin người tiêu dùng cho tháng Giêng có thể cung cấp một số thông tin phân tâm. Tại Mỹ, Cán cân thương mại hàng hóa, Đơn đặt hàng nhà máy và dữ liệu về Số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp hàng tuần có thể cung cấp một số hướng dẫn cho đồng đô la Mỹ.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.23% | -0.23% | -0.02% | -0.22% | -0.57% | -0.38% | -0.29% | |
| EUR | 0.23% | -0.00% | 0.18% | 0.01% | -0.34% | -0.15% | -0.06% | |
| GBP | 0.23% | 0.00% | 0.23% | 0.01% | -0.36% | -0.17% | -0.06% | |
| JPY | 0.02% | -0.18% | -0.23% | -0.20% | -0.54% | -0.38% | -0.27% | |
| CAD | 0.22% | -0.01% | -0.01% | 0.20% | -0.35% | -0.17% | -0.08% | |
| AUD | 0.57% | 0.34% | 0.36% | 0.54% | 0.35% | 0.19% | 0.29% | |
| NZD | 0.38% | 0.15% | 0.17% | 0.38% | 0.17% | -0.19% | 0.09% | |
| CHF | 0.29% | 0.06% | 0.06% | 0.27% | 0.08% | -0.29% | -0.09% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

EUR/USD đang trong giai đoạn củng cố sau khi sự đảo chiều từ mức mở rộng Fibonacci 261,8% của xu hướng tăng từ ngày 16-20 tháng Giêng, tại 1,2085, đã bị kiềm chế ở khu vực 1,1900.
Các chỉ báo kỹ thuật đang có sự pha trộn. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) đứng ở mức 65 trên biểu đồ 4 giờ, cho thấy một xu hướng tích cực, mặc dù Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đã cắt xuống dưới đường tín hiệu, với biểu đồ chuyển sang âm, điều này chỉ ra rằng động lực tăng đang suy yếu.
Các mức hỗ trợ nằm ở mức thấp của thứ Tư trong khu vực 1,1900, và mức thấp ngày 27 tháng Giêng, ở mức 1,1850. Về phía tăng, mức tâm lý 1,2000 đang giữ cho phe đầu cơ giá lên tại thời điểm hiện tại, trước mức cao dài hạn 1,2082 đạt được vào thứ Ba.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Euro là đồng tiền của 19 quốc gia Liên minh châu Âu thuộc Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau Đô la Mỹ. Năm 2022, đồng tiền này chiếm 31% tổng số giao dịch ngoại hối, với doanh thu trung bình hàng ngày là hơn 2,2 nghìn tỷ đô la một ngày. EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm ước tính 30% tổng số giao dịch, tiếp theo là EUR/JPY (4%), EUR/GBP (3%) và EUR/AUD (2%).
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng. Công cụ chính của ECB là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao - hoặc kỳ vọng lãi suất cao hơn - thường sẽ có lợi cho đồng Euro và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), là một phép đo kinh tế quan trọng đối với đồng Euro. Nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến, đặc biệt là nếu vượt quá mục tiêu 2% của ECB, ECB buộc phải tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát. Lãi suất tương đối cao so với các mức lãi suất tương đương thường có lợi cho đồng Euro, vì khiến khu vực này trở nên hấp dẫn hơn như một nơi để các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến đồng Euro. Các chỉ số như GDP, PMI sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của đồng tiền chung. Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều tốt cho đồng Euro. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố đồng Euro. Nếu không, nếu dữ liệu kinh tế yếu, đồng Euro có khả năng giảm. Dữ liệu kinh tế của bốn nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro (Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha) đặc biệt quan trọng vì chúng chiếm 75% nền kinh tế của Khu vực đồng euro.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho đồng Euro là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.