Cặp AUD/USD mở rộng đà tăng mạnh mẽ đã chứng kiến trong khoảng hai tuần qua và nhảy lên mức cao mới kể từ tháng 2 năm 2023, gần mức 0,7100, trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Năm. Hơn nữa, thiết lập kỹ thuật hỗ trợ cho thấy rằng con đường có ít lực cản nhất đối với giá giao ngay vẫn là tăng giá.
Trên bối cảnh những thất bại lặp đi lặp lại trong việc tìm kiếm sự chấp nhận dưới đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày kể từ tháng 6 năm 2025, sự đột phá gần đây qua rào cản của một phạm vi giao dịch kéo dài nhiều tuần, khoảng giữa 0,6700, được coi là tác nhân chính cho phe đầu cơ giá lên. Thêm vào đó, việc đóng cửa hàng ngày trên mốc tâm lý 0,7000, lần đầu tiên kể từ tháng 2 năm 2023, xác nhận triển vọng tích cực trong ngắn hạn cho cặp AUD/USD.
Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) mở rộng trên đường tín hiệu và giữ trên mức 0, với biểu đồ histogram mở rộng tích cực, cho thấy đà tăng giá đang mạnh lên. Tuy nhiên, chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) hàng ngày ở mức 87 chỉ ra các điều kiện quá mua, khiến việc thận trọng chờ đợi một đợt tích luỹ trong thời gian ngắn trước khi định vị cho bất kỳ động thái tăng giá nào tiếp theo đối với cặp AUD/USD là hợp lý.
Trên biểu đồ 1 giờ, một kênh tăng dẫn dắt đà tăng, với mức kháng cự gần 0,7128 có thể hạn chế đà tăng. Với giá đang áp sát băng trên của kênh, xu hướng ngắn hạn phụ thuộc vào việc người mua có thể đảm bảo một sự đột phá hay không; nếu thất bại, cặp AUD/USD sẽ bị giữ trong cấu trúc tăng. Trong trường hợp điều chỉnh, mức hỗ trợ ban đầu nằm ở đáy kênh gần 0,7029, nơi mà các đợt giảm có thể ổn định trước khi xu hướng tiếp tục.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê 7 ngày trước. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -2.48% | -2.99% | -3.35% | -2.21% | -4.56% | -3.98% | -3.71% | |
| EUR | 2.48% | -0.52% | -0.92% | 0.28% | -2.12% | -1.52% | -1.28% | |
| GBP | 2.99% | 0.52% | -0.42% | 0.80% | -1.63% | -1.02% | -0.76% | |
| JPY | 3.35% | 0.92% | 0.42% | 1.19% | -1.23% | -0.65% | -0.37% | |
| CAD | 2.21% | -0.28% | -0.80% | -1.19% | -2.40% | -1.81% | -1.55% | |
| AUD | 4.56% | 2.12% | 1.63% | 1.23% | 2.40% | 0.61% | 0.87% | |
| NZD | 3.98% | 1.52% | 1.02% | 0.65% | 1.81% | -0.61% | 0.26% | |
| CHF | 3.71% | 1.28% | 0.76% | 0.37% | 1.55% | -0.87% | -0.26% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).