EUR/USD tăng vọt lên mức cao nhất trong năm năm là 1,2082 vào thứ Ba sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump bày tỏ rằng ông không nghĩ đồng đô la đã giảm quá nhiều, kích hoạt một đợt bán tháo đồng bạc xanh, hiện đã giảm hơn 1,31% trong ngày. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này giao dịch ở mức 1,2037, tăng hơn 1,30%.
Trong những phát biểu trên Fox News, Trump không bày tỏ lo ngại về đồng đô la Mỹ, thêm rằng "Đồng đô la đang tìm kiếm mức của riêng nó, điều này là công bằng." Ông cũng cho biết đồng đô la có thể "tăng hoặc giảm như một cái yo-yo."
Điều này là một tín hiệu xanh cho các nhà giao dịch, sau những đe dọa thuế quan của Trump đối với Hàn Quốc do nước này không phê duyệt thỏa thuận thương mại. Nhà Trắng đã công bố mức thuế 25% đối với hàng hóa Hàn Quốc.
Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường hiệu suất của đồng bạc xanh so với sáu đồng tiền khác, giảm 1,30% xuống 95,79, cao hơn một chút so với mức thấp nhất trong bốn năm đạt được sau những bình luận của Trump.
Dữ liệu kinh tế ở Mỹ cho thấy niềm tin người tiêu dùng đã xấu đi theo Hội đồng Hội nghị. Trước đó, trung bình bốn tuần của Thay đổi Việc làm ADP cho thấy dấu hiệu yếu kém so với mức đọc trước đó, giảm từ 8.000 xuống 7.750.
Ở bên kia bờ đại dương, các nhà hoạch định chính sách của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) đã có những phát biểu. Joachim Nagel của Bundesbank cho biết không có lý do nào tốt để thay đổi lãi suất theo bất kỳ hướng nào. Martin Kocher của ECB.
Nagel của ECB cho biết không có lý do nào để thay đổi lãi suất trong thời gian tới và đồng ý với Nhà kinh tế trưởng Lane rằng không có lý do nào tốt để thay đổi lãi suất theo bất kỳ hướng nào. Kocher của ECB nhận xét rằng các quan chức phải sẵn sàng hành động nếu cần thiết.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.41% | -1.31% | -1.37% | -0.91% | -1.19% | -1.31% | -1.66% | |
| EUR | 1.41% | 0.11% | 0.04% | 0.50% | 0.24% | 0.11% | -0.23% | |
| GBP | 1.31% | -0.11% | -0.38% | 0.39% | 0.12% | -0.01% | -0.34% | |
| JPY | 1.37% | -0.04% | 0.38% | 0.47% | 0.19% | 0.09% | -0.30% | |
| CAD | 0.91% | -0.50% | -0.39% | -0.47% | -0.40% | -0.38% | -0.73% | |
| AUD | 1.19% | -0.24% | -0.12% | -0.19% | 0.40% | -0.13% | -0.50% | |
| NZD | 1.31% | -0.11% | 0.00% | -0.09% | 0.38% | 0.13% | -0.33% | |
| CHF | 1.66% | 0.23% | 0.34% | 0.30% | 0.73% | 0.50% | 0.33% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Đà tăng của EUR/USD vẫn được duy trì sau những bình luận của Trump. Điều này cùng với sự khác biệt giữa Fed và ECB có thể làm giảm chênh lệch lãi suất, tăng triển vọng cho đồng tiền chung.
Nếu EUR/USD tăng trên 1.2100, mức kháng cự tiếp theo sẽ là 1.2150 và con số 1.2200. Cần lưu ý rằng đà tăng đang ở mức cực kỳ cao như được mô tả bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), đã đạt đỉnh ở mức 76,90, gần mức cao nhất từng thấy vào ngày 30 tháng 7 năm 2020.
Nếu cặp tiền này đảo chiều xuống dưới 1.2000, mức hỗ trợ đầu tiên sẽ là 1.1950, tiếp theo là mức cao nhất của năm ngoái là 1.1918 trước 1.1900. Trong trường hợp yếu hơn nữa, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là mức thấp vào ngày 26 tháng 1 là 1.1834.

Euro là đồng tiền của 19 quốc gia Liên minh châu Âu thuộc Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau Đô la Mỹ. Năm 2022, đồng tiền này chiếm 31% tổng số giao dịch ngoại hối, với doanh thu trung bình hàng ngày là hơn 2,2 nghìn tỷ đô la một ngày. EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm ước tính 30% tổng số giao dịch, tiếp theo là EUR/JPY (4%), EUR/GBP (3%) và EUR/AUD (2%).
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng. Công cụ chính của ECB là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao - hoặc kỳ vọng lãi suất cao hơn - thường sẽ có lợi cho đồng Euro và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), là một phép đo kinh tế quan trọng đối với đồng Euro. Nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến, đặc biệt là nếu vượt quá mục tiêu 2% của ECB, ECB buộc phải tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát. Lãi suất tương đối cao so với các mức lãi suất tương đương thường có lợi cho đồng Euro, vì khiến khu vực này trở nên hấp dẫn hơn như một nơi để các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến đồng Euro. Các chỉ số như GDP, PMI sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của đồng tiền chung. Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều tốt cho đồng Euro. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố đồng Euro. Nếu không, nếu dữ liệu kinh tế yếu, đồng Euro có khả năng giảm. Dữ liệu kinh tế của bốn nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro (Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha) đặc biệt quan trọng vì chúng chiếm 75% nền kinh tế của Khu vực đồng euro.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho đồng Euro là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.