AUD/JPY dừng lại xu hướng giảm và giao dịch ổn định trong phiên giao dịch của Mỹ vào thứ Ba sau khi ghi nhận hai nến giảm giá hàng ngày liên tiếp, do suy đoán về việc can thiệp vào thị trường ngoại hối để thúc đẩy đồng Yên Nhật. Do đó, đồng AUD đã giảm nhưng tính đến thời điểm viết bài, nó đã phục hồi một phần, hạn chế tổn thất hàng tuần và giao dịch quanh mức 106,61, gần như không thay đổi.
AUD/JPY có xu hướng tăng mặc dù gặp kháng cự ở đỉnh của kênh xu hướng tăng tại 109,00. Những mối đe dọa can thiệp đã kích hoạt một đợt bán tháo trong cặp tiền chéo, khiến nó giảm xuống 106,08, giảm gần 300 pip.
Mặc dù Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đã quay đầu, nhưng nó vẫn duy trì xu hướng tăng. Tuy nhiên, khi độ dốc trở nên phẳng, các nhà giao dịch nên mong đợi một số hành động giá đi ngang, trước khi xu hướng tăng tiếp tục.
Để tiếp tục tăng giá, AUD/JPY phải vượt qua mức cao ngày 26 tháng 1 là 107,59. Khi vượt qua, điểm dừng tiếp theo sẽ là 108,00 và 109,00, mức cao nhất trong năm.
Ngược lại, nếu AUD/JPY lùi xuống dưới 103,00, điều này sẽ phơi bày mức cao ngày 19 tháng 12 chuyển thành hỗ trợ tại 105,22, trước khi cặp tiền này giảm xuống 105,00. Trong trường hợp yếu hơn, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là mức cao ngày 9 tháng 12 chuyển thành hỗ trợ tại 104,40.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.32% | -1.25% | -1.30% | -0.85% | -1.13% | -1.33% | -1.57% | |
| EUR | 1.32% | 0.07% | 0.06% | 0.48% | 0.20% | 0.00% | -0.24% | |
| GBP | 1.25% | -0.07% | -0.38% | 0.42% | 0.12% | -0.07% | -0.32% | |
| JPY | 1.30% | -0.06% | 0.38% | 0.47% | 0.18% | 0.02% | -0.25% | |
| CAD | 0.85% | -0.48% | -0.42% | -0.47% | -0.41% | -0.45% | -0.73% | |
| AUD | 1.13% | -0.20% | -0.12% | -0.18% | 0.41% | -0.20% | -0.44% | |
| NZD | 1.33% | -0.01% | 0.07% | -0.02% | 0.45% | 0.20% | -0.25% | |
| CHF | 1.57% | 0.24% | 0.32% | 0.25% | 0.73% | 0.44% | 0.25% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).