EUR/GBP giảm xuống 0,8675 sau khi không thể vượt qua mức cao 0,8685
Đồng Euro đang giảm giá so với đồng Bảng Anh vào thứ Hai, sau khi bị từ chối tại khu vực kháng cự quanh 0,8685, mặc dù nó vẫn giao dịch trong khoảng đi ngang của vài ngày qua, và trên khu vực hỗ trợ quan trọng 0,8650.
Cặp tiền tệ này đi ngang với xu hướng giảm giá rộng hơn vẫn còn nguyên, và cả hai loại tiền tệ đều đang có xu hướng tăng lên so với đồng đô la Mỹ yếu hơn.
Về mặt cơ bản, lịch trình của Vương quốc Anh gần như trống rỗng trong tuần này, mặc dù một loạt các dữ liệu mạnh mẽ được công bố vào tuần trước tiếp tục hỗ trợ cho GBP/USD. Ngược lại, trong khu vực Eurozone, chỉ số Khí hậu Kinh doanh IFO của Đức đã không làm hài lòng các nhà đầu tư vào thứ Hai. Vào thứ Ba, sự chú ý sẽ tập trung vào Chủ tịch Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) Christine Lagarde, mặc dù bà khó có thể nói điều gì mới về chính sách tiền tệ của ngân hàng.

EUR/GBP đã phá vỡ mức hỗ trợ đường xu hướng từ mức đáy giữa tháng 1 vào tuần trước và dường như không thể trở lại trên mức này, điều này cho thấy phe giảm giá đang lấy lại quyền kiểm soát. Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) và các đường tín hiệu trên biểu đồ 4 giờ lơ lửng quanh mức 0, củng cố một tông trung lập, trong khi RSI gần 40, làm nổi bật một xu hướng trung lập đến tiêu cực.
Mức thấp vào thứ Hai, gần 0,8670, có khả năng cung cấp một số hỗ trợ, nhưng khu vực hỗ trợ chính nằm ở mức đáy ngày 13 và 15 tháng 1 quanh 0,8550. Dưới mức này, các mức đáy tháng 9 năm 2025, gần 0,8535, sẽ trở thành tâm điểm.
Về mặt tăng, phe tăng giá cần phải vượt qua mức cao của thứ Hai, tại 0,8585, và đường xu hướng đã đề cập, hiện ở khoảng 0,8700, để đảo ngược áp lực giảm giá hiện tại và nhắm đến mức cao ngày 31 tháng 12 và 21 tháng 1, là 0,8745.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.13% | 0.03% | 0.36% | 0.08% | 0.10% | 0.25% | 0.08% | |
| EUR | -0.13% | -0.09% | 0.24% | -0.05% | -0.03% | 0.13% | -0.05% | |
| GBP | -0.03% | 0.09% | 0.32% | 0.04% | 0.06% | 0.22% | 0.05% | |
| JPY | -0.36% | -0.24% | -0.32% | -0.28% | -0.25% | -0.10% | -0.27% | |
| CAD | -0.08% | 0.05% | -0.04% | 0.28% | 0.03% | 0.18% | 0.00% | |
| AUD | -0.10% | 0.03% | -0.06% | 0.25% | -0.03% | 0.16% | -0.02% | |
| NZD | -0.25% | -0.13% | -0.22% | 0.10% | -0.18% | -0.16% | -0.17% | |
| CHF | -0.08% | 0.05% | -0.05% | 0.27% | -0.00% | 0.02% | 0.17% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).