AUD/USD vẫn giữ ở mức thấp trong phiên giao dịch thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 0,6910 trong giờ châu Âu vào thứ Ba. Phân tích biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này đang tăng trong mô hình kênh tăng dần, cho thấy một xu hướng tăng giá liên tục.
Cặp AUD/USD giữ trên Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày đang tăng, và EMA 9 ngày hỗ trợ cho sự tiến bộ trong ngắn hạn. Độ dốc EMA tăng giá hỗ trợ cho sự phục hồi rộng hơn, và sự quan tâm mua vào khi giá giảm có thể xuất hiện khi giá quay về gần đường trung bình 9 ngày.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 79 (quá mua) cho thấy đà tăng đã kéo dài có thể hạn chế mức tăng. RSI vẫn ở mức quá mua, vì vậy sự củng cố có thể xảy ra trước khi có một đợt bứt phá bền vững lên cao hơn.
Cặp AUD/USD có thể kiểm tra lại mức kháng cự hội tụ ở ranh giới trên của kênh tăng dần gần mức 0,6942, mức cao nhất kể từ tháng 2 năm 2023, được ghi nhận vào tháng 9 năm 2024.
Về phía giảm, mức hỗ trợ chính nằm ở ranh giới dưới của kênh tăng dần khoảng 0,6850, tiếp theo là EMA 9 ngày ở mức 0,6824. Việc phá vỡ xuống dưới mức hội tụ này sẽ làm yếu đi xu hướng tăng giá và nhắm đến EMA 50 ngày ở mức 0,6686.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.22% | 0.08% | 0.42% | 0.17% | 0.15% | 0.30% | 0.17% | |
| EUR | -0.22% | -0.14% | 0.20% | -0.05% | -0.07% | 0.07% | -0.05% | |
| GBP | -0.08% | 0.14% | 0.36% | 0.09% | 0.07% | 0.22% | 0.10% | |
| JPY | -0.42% | -0.20% | -0.36% | -0.26% | -0.27% | -0.14% | -0.25% | |
| CAD | -0.17% | 0.05% | -0.09% | 0.26% | -0.01% | 0.12% | 0.00% | |
| AUD | -0.15% | 0.07% | -0.07% | 0.27% | 0.01% | 0.14% | 0.02% | |
| NZD | -0.30% | -0.07% | -0.22% | 0.14% | -0.12% | -0.14% | -0.12% | |
| CHF | -0.17% | 0.05% | -0.10% | 0.25% | -0.01% | -0.02% | 0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).