EUR/USD tăng trong ngày thứ hai của tuần, tăng hơn 0,50% khi đồng đô la giảm giá mặc dù dữ liệu kinh tế Mỹ vững chắc được công bố trong ngày. Sự cải thiện trong khẩu vị rủi ro do Tổng thống Mỹ Donald Trump giảm bớt các mối đe dọa thuế quan đối với châu Âu đã củng cố đồng tiền chung. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này giao dịch ở mức 1,1743 sau khi bật lên từ mức thấp hàng ngày 1,1670.
Phố Wall dự kiến sẽ kết thúc phiên giao dịch thứ Năm với mức tăng được củng cố bởi các số liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) mạnh mẽ trong quý ba năm 2025. Dữ liệu việc làm được công bố cùng lúc và chỉ số lạm phát ổn định nhẹ đã xóa bỏ khả năng cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang tại cuộc họp tháng Giêng.
Dữ liệu từ Prime Market Terminal cho thấy các thị trường tiền tệ kỳ vọng Fed sẽ giữ lãi suất không đổi, với xác suất đứng ở mức 95%. Về cuối năm, các nhà đầu tư kỳ vọng sẽ có 42 điểm cơ bản cắt giảm lãi suất, thấp hơn so với 60 điểm dự kiến vào ngày 7 tháng Giêng.
Tại châu Âu, Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) đã công bố biên bản cuộc họp chính sách tiền tệ gần đây nhất, trong đó các thành viên đồng thuận với đánh giá về nền kinh tế và rằng các chỉ số lạm phát cơ bản vẫn nhất quán với mục tiêu 2% trong trung hạn của ngân hàng trung ương.
Hơn nữa, các thành viên của Liên minh Châu Âu dự định sẽ làm tan băng thỏa thuận thương mại với Mỹ và bỏ phiếu về việc phê chuẩn, theo Bloomberg.
Lịch kinh tế của EU sẽ có các chỉ số PMI sơ bộ HCOB cho Pháp, Đức và khu vực. Ngoài ra, Chủ tịch ECB Christine Lagarde sẽ có bài phát biểu. Tại Mỹ, các nhà giao dịch sẽ tập trung vào các chỉ số PMI sơ bộ S&P Global và bản in cuối cùng của Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng Đại học Michigan.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.44% | -1.11% | 0.41% | -0.88% | -2.48% | -3.03% | -1.47% | |
| EUR | 1.44% | 0.33% | 1.84% | 0.55% | -1.07% | -1.61% | -0.04% | |
| GBP | 1.11% | -0.33% | 1.28% | 0.22% | -1.39% | -1.95% | -0.37% | |
| JPY | -0.41% | -1.84% | -1.28% | -1.28% | -2.86% | -3.39% | -1.86% | |
| CAD | 0.88% | -0.55% | -0.22% | 1.28% | -1.58% | -2.14% | -0.59% | |
| AUD | 2.48% | 1.07% | 1.39% | 2.86% | 1.58% | -0.56% | 1.04% | |
| NZD | 3.03% | 1.61% | 1.95% | 3.39% | 2.14% | 0.56% | 1.61% | |
| CHF | 1.47% | 0.04% | 0.37% | 1.86% | 0.59% | -1.04% | -1.61% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
EUR/USD đã chuyển sang trạng thái trung lập nhẹ đến thiên về tăng sau khi bật lên từ mức 1,1576, gần Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày ở mức 1,1590, điều này đã làm tăng cường sự tiến bộ của đồng tiền chung vượt qua 1,1600, trên đường tới 1,1700.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy phe đầu cơ giá lên đang tích lũy sức mạnh. Do đó, trong ngắn hạn, họ đang có lợi thế.
Để tiếp tục tăng giá, người mua phải vượt qua đỉnh ngày 24 tháng 12 ở mức 1,1807. Khi vượt qua, điểm dừng tiếp theo sẽ là 1,1850, tiếp theo là mức cao nhất của chu kỳ năm ngoái ở mức 1,1918. Để đảo chiều giảm giá, EUR/USD phải giảm xuống dưới 1,1700 và vượt qua các mức hỗ trợ chính như SMA 20, 50 và 100 ngày, mỗi mức lần lượt là 1,11693, 1,1663 và 1,1660. Nếu vượt qua, hàng phòng thủ cuối cùng của phe đầu cơ giá lên sẽ là SMA 200 ngày.

Euro là đồng tiền của 19 quốc gia Liên minh châu Âu thuộc Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau Đô la Mỹ. Năm 2022, đồng tiền này chiếm 31% tổng số giao dịch ngoại hối, với doanh thu trung bình hàng ngày là hơn 2,2 nghìn tỷ đô la một ngày. EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm ước tính 30% tổng số giao dịch, tiếp theo là EUR/JPY (4%), EUR/GBP (3%) và EUR/AUD (2%).
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng. Công cụ chính của ECB là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao - hoặc kỳ vọng lãi suất cao hơn - thường sẽ có lợi cho đồng Euro và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), là một phép đo kinh tế quan trọng đối với đồng Euro. Nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến, đặc biệt là nếu vượt quá mục tiêu 2% của ECB, ECB buộc phải tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát. Lãi suất tương đối cao so với các mức lãi suất tương đương thường có lợi cho đồng Euro, vì khiến khu vực này trở nên hấp dẫn hơn như một nơi để các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến đồng Euro. Các chỉ số như GDP, PMI sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của đồng tiền chung. Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều tốt cho đồng Euro. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố đồng Euro. Nếu không, nếu dữ liệu kinh tế yếu, đồng Euro có khả năng giảm. Dữ liệu kinh tế của bốn nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro (Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha) đặc biệt quan trọng vì chúng chiếm 75% nền kinh tế của Khu vực đồng euro.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho đồng Euro là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.